Nhẫn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức.
Ví dụ: Cô ấy tháo nhẫn ra trước khi rửa bát.
2.
động từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Nhịn, dằn lòng xuống.
3. (cũ). Đến, cho đến (thường nói về thời gian).
Nghĩa 1: Vòng nhỏ, thường bằng vàng, bạc, đeo vào ngón tay làm đồ trang sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Má đeo chiếc nhẫn vàng lấp lánh trên ngón áp út.
  • Bạn Lan khoe chiếc nhẫn sinh nhật có hình trái tim.
  • Em thử nhẫn của chị và thấy hơi rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xoay xoay chiếc nhẫn trên tay, như để trấn tĩnh trước khi thuyết trình.
  • Chiếc nhẫn bạc đơn giản mà tinh tế, hợp với đồng phục học sinh.
  • Nhẫn khắc tên giúp giữ một kỷ niệm nhỏ ở ngay đầu ngón tay.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tháo nhẫn ra trước khi rửa bát.
  • Chiếc nhẫn cưới nằm im trong hộp, mà kỷ niệm thì mở ra không dứt.
  • Anh chọn một chiếc nhẫn tối giản vì muốn lời hứa nói thay bằng sự bền bỉ.
  • Trên quầy kính, vòng nhẫn xoay chậm, hắt lên móng tay một vệt sáng mỏng.
Nghĩa 2: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Nhịn, dằn lòng xuống.
Nghĩa 3: (cũ). Đến, cho đến (thường nói về thời gian).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ trang sức đeo trên ngón tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít dùng, trừ khi mô tả chi tiết về trang sức hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ đồ trang sức.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc biểu tượng.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trang sức hoặc trong ngữ cảnh văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật trừ khi có lý do cụ thể.
  • Biến thể "nhẫn nhịn" thường dùng để chỉ hành động chịu đựng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhẫn nhịn" khi chỉ hành động chịu đựng.
  • Khác biệt với "nhẫn" trong nghĩa cũ là "đến, cho đến".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (đẹp, quý). Động từ: Kết hợp với trạng từ (rất, đang), danh từ (lòng, cảm xúc).