Khuyên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ trang sức của phụ nữ bằng vàng hay bạc, có hình vòng tròn nhỏ, dùng đeo ở tai.
Ví dụ:
Cô ấy chọn chiếc khuyên mảnh, hợp với dáng cổ thanh.
2.
động từ
Vẽ khuyên tròn (thường để phê khen hay bài làm văn chữ nho ngày xưa).
Ví dụ:
Cô khuyên vào câu mở bài viết trúng ý.
3.
động từ
Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mình cho là người đó nên làm.
Ví dụ:
Tôi khuyên anh nghỉ ngơi một ngày cho khỏe.
4.
danh từ
Kí hiệu hình vòng tròn nhỏ, dùng đánh dấu vào bên cạnh những chỗ đáng khen trong bài làm văn chữ nho ngày xưa.
Ví dụ:
Bên câu luận chín, có một khuyên đỏ gọn gàng.
5.
động từ
(cũ). Nói với thái độ ân cần để mời ăn uống.
Ví dụ:
Cụ khuyên tôi xơi chén canh nóng cho ấm người.
Nghĩa 1: Đồ trang sức của phụ nữ bằng vàng hay bạc, có hình vòng tròn nhỏ, dùng đeo ở tai.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đeo đôi khuyên sáng lấp lánh lên tai.
- Chị tặng bé chiếc khuyên nhỏ xíu, tròn như hạt sương.
- Bà cất đôi khuyên bạc vào hộp gỗ để khỏi thất lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cặp khuyên tròn làm gương mặt bạn ấy sáng hẳn lên.
- Cô thợ vàng đánh bóng khuyên tai đến mức soi thấy cả nụ cười.
- Tủ đồ của chị có một đôi khuyên đơn giản mà đeo lên rất thanh.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chọn chiếc khuyên mảnh, hợp với dáng cổ thanh.
- Đôi khuyên bạc leng keng như nhắc tôi về buổi chợ quê ngày cũ.
- Khuyên nhỏ thôi, nhưng đủ điểm một nét nữ tính trên khuôn mặt.
- Sau bao chuyến đi, tôi vẫn giữ đôi khuyên mẹ tặng như một lời dặn dịu dàng.
Nghĩa 2: Vẽ khuyên tròn (thường để phê khen hay bài làm văn chữ nho ngày xưa).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy vẽ khuyên tròn vào chỗ con làm đúng.
- Cô khuyên vào đoạn văn hay nhất của bạn.
- Bài kiểm tra của em có vài chỗ được vẽ khuyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo khuyên ngay bên cạnh câu lập luận chặt chẽ nhất.
- Thầy dùng bút đỏ khuyên vào đoạn dẫn chứng thuyết phục.
- Ở lề vở, những vòng khuyên báo hiệu chỗ làm tốt.
3
Người trưởng thành
- Cô khuyên vào câu mở bài viết trúng ý.
- Những vòng khuyên đỏ như những cái gật đầu của người chấm.
- Bản thảo cũ còn lấm tấm khuyên, dấu vết của một thời chữ nghĩa.
- Anh khuyên tiết chế, chỉ đánh dấu vào những chỗ thực sự nổi bật.
Nghĩa 3: Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mình cho là người đó nên làm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ khuyên em học bài rồi hãy chơi.
- Cô khuyên bạn nên xin lỗi khi làm sai.
- Ông khuyên cháu qua đường phải nhìn trước nhìn sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm khuyên lớp kiên nhẫn luyện tập mỗi ngày.
- Bạn thân khuyên mình bình tĩnh trước khi trả lời.
- Thầy khuyên chọn hướng đi hợp khả năng, đừng chạy theo phong trào.
3
Người trưởng thành
- Tôi khuyên anh nghỉ ngơi một ngày cho khỏe.
- Có lúc, khuyên một câu nhẹ nhàng hiệu quả hơn tranh cãi dài dòng.
- Cô chỉ khuyên, không ép; quyết định vẫn là của cậu.
- Khi lòng nóng như lửa, lời khuyên nên mát như nước.
Nghĩa 4: Kí hiệu hình vòng tròn nhỏ, dùng đánh dấu vào bên cạnh những chỗ đáng khen trong bài làm văn chữ nho ngày xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Bên lề bài, cô vẽ một chiếc khuyên tròn để khen em.
- Chỗ viết hay được đặt một cái khuyên nhỏ.
- Bài của bạn có nhiều khuyên ở đoạn kết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chiếc khuyên ở lề giấy như những bông hoa điểm vào bài.
- Cạnh câu văn gọn ghẽ, thầy đặt một khuyên thật đẹp.
- Sổ tay chấm bài ghi: khuyên ở đoạn phân tích ý chính.
3
Người trưởng thành
- Bên câu luận chín, có một khuyên đỏ gọn gàng.
- Trang bản thảo lấm tấm khuyên, dấu hiệu của sự trân trọng.
- Một chiếc khuyên ở lề trái đủ nói lên công sức người viết.
- Anh bảo, khuyên ít thôi mới quý, đừng rắc như mưa.
Nghĩa 5: (cũ). Nói với thái độ ân cần để mời ăn uống.
1
Học sinh tiểu học
- Bà khuyên chúng cháu ăn thêm bát cơm cho ấm bụng.
- Cô chủ quán khuyên em uống chén trà nóng.
- Mẹ khuyên con ăn miếng bánh nữa rồi hãy đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ khuyên chúng tôi nếm thử bát canh vừa bắc khỏi bếp.
- Chủ nhà mỉm cười khuyên khách dùng thêm chén rượu nhà làm.
- Bà con quê tôi thường khuyên nhau ăn cho vui bữa, không để thừa.
3
Người trưởng thành
- Cụ khuyên tôi xơi chén canh nóng cho ấm người.
- Chị chủ nhà dịu giọng khuyên, mời anh dùng thêm miếng cá kho.
- Ông bác khuyên cả nhà làm chén rượu nhạt cho câu chuyện thêm đằm.
- Một lời khuyên mâm cơm, đủ thấy thịnh tình của người đãi khách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ trang sức của phụ nữ bằng vàng hay bạc, có hình vòng tròn nhỏ, dùng đeo ở tai.
Từ đồng nghĩa:
bông tai hoa tai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuyên | Chỉ vật trang sức, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Cô ấy chọn chiếc khuyên mảnh, hợp với dáng cổ thanh. |
| bông tai | Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi loại đồ trang sức đeo ở tai. Ví dụ: Cô ấy đeo đôi bông tai ngọc trai rất đẹp. |
| hoa tai | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn một chút so với "bông tai". Ví dụ: Bộ trang sức gồm vòng cổ và hoa tai kim cương. |
Nghĩa 2: Vẽ khuyên tròn (thường để phê khen hay bài làm văn chữ nho ngày xưa).
Nghĩa 3: Nói với thái độ ân cần cho người khác biết điều mình cho là người đó nên làm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuyên | Hành động đưa ra lời khuyên, mang tính chất ân cần, xây dựng, có ý tốt. Ví dụ: Tôi khuyên anh nghỉ ngơi một ngày cho khỏe. |
| khuyên bảo | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc chỉ dẫn, hướng dẫn. Ví dụ: Cha mẹ luôn khuyên bảo con cái nên học hành chăm chỉ. |
| khuyên răn | Trang trọng, có phần nghiêm khắc, thường dùng khi khuyên nhủ tránh điều xấu hoặc làm điều tốt. Ví dụ: Ông giáo khuyên răn học trò phải sống trung thực. |
| xúi giục | Tiêu cực, mang ý nghĩa kích động người khác làm điều xấu, sai trái. Ví dụ: Hắn ta đã xúi giục bạn bè bỏ học đi chơi. |
| kích động | Tiêu cực, mang ý nghĩa thúc đẩy, gây hưng phấn để người khác làm điều gì đó (thường là tiêu cực, bạo lực). Ví dụ: Những lời nói của anh ta đã kích động đám đông nổi loạn. |
Nghĩa 4: Kí hiệu hình vòng tròn nhỏ, dùng đánh dấu vào bên cạnh những chỗ đáng khen trong bài làm văn chữ nho ngày xưa.
Nghĩa 5: (cũ). Nói với thái độ ân cần để mời ăn uống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuyên | Hành động mời mọc, mang tính chất ân cần, lịch sự (cũ). Ví dụ: Cụ khuyên tôi xơi chén canh nóng cho ấm người. |
| mời | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh mời mọc. Ví dụ: Anh ấy mời tôi một tách cà phê. |
| thỉnh | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh đặc biệt. Ví dụ: Vua thỉnh các hiền sĩ vào triều bàn việc nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa động từ, khi muốn đưa ra lời khuyên cho người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc tường thuật lại lời khuyên của ai đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự quan tâm, ân cần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, ân cần và mong muốn tốt đẹp cho người khác.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết với phong cách trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn đưa ra lời khuyên chân thành, ân cần.
- Tránh dùng khi không có đủ thông tin hoặc không chắc chắn về tình huống của người khác.
- Biến thể "lời khuyên" thường dùng để chỉ nội dung cụ thể của việc khuyên bảo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyên" danh từ chỉ đồ trang sức, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khuyến cáo" thường mang tính cảnh báo, không ân cần như "khuyên".
- Để tự nhiên, nên dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi có mối quan hệ tốt với người nhận lời khuyên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khuyên" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khuyên" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khuyên" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là động từ, "khuyên" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng được khuyên, ví dụ: "khuyên bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "khuyên" thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc) và tính từ (vàng, bạc). Khi là động từ, "khuyên" thường đi kèm với đại từ nhân xưng (tôi, bạn) và các bổ ngữ chỉ đối tượng.
