Khuyên bảo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bảo với thái độ ân cần cho biết điều hay lẽ phải, điều nên làm (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy khuyên bảo tôi bình tĩnh trước khi quyết định.
Nghĩa: Bảo với thái độ ân cần cho biết điều hay lẽ phải, điều nên làm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ khuyên bảo em học bài đều đặn.
  • Cô giáo nhẹ nhàng khuyên bảo bạn không nên nói chuyện trong giờ.
  • Bà ngoại khuyên bảo em biết nói lời cảm ơn và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm khuyên bảo lớp giữ trật tự để tôn trọng người đang nói.
  • Chị gái khuyên bảo tôi đừng phản ứng nóng nảy, hít thở rồi hãy nói.
  • Người hàng xóm lớn tuổi khuyên bảo bọn tôi nên trồng thêm cây để sân mát hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khuyên bảo tôi bình tĩnh trước khi quyết định.
  • Người đi trước khuyên bảo, còn nghe hay không là lựa chọn của mỗi người.
  • Có lúc một câu khuyên bảo đúng lúc còn quý hơn một lời khen hào nhoáng.
  • Bạn bè thân thiết khuyên bảo nhau không phải để hơn thua, mà để cùng tốt lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bảo với thái độ ân cần cho biết điều hay lẽ phải, điều nên làm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuyên bảo Trung tính, mang tính giáo dục, thể hiện sự quan tâm và mong muốn hướng dẫn người khác làm điều tốt. Ví dụ: Anh ấy khuyên bảo tôi bình tĩnh trước khi quyết định.
khuyên răn Trang trọng, mang tính giáo dục, có phần nghiêm khắc hơn 'khuyên bảo' nhưng vẫn với ý tốt. Ví dụ: Ông bà thường khuyên răn con cháu sống có đạo đức.
chỉ bảo Trung tính, mang tính hướng dẫn cụ thể, truyền đạt kinh nghiệm hoặc kiến thức. Ví dụ: Người thợ cả chỉ bảo cho học việc từng bước.
xúi giục Tiêu cực, mang ý nghĩa kích động, lôi kéo người khác làm điều xấu hoặc sai trái. Ví dụ: Kẻ xấu xúi giục đám đông gây rối trật tự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn đưa ra lời khuyên chân thành cho người thân, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "khuyến nghị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự quan tâm, chăm sóc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ân cần, quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, không áp đặt.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuyến cáo" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuyên bảo con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, đối tượng được khuyên), phó từ (như "nên", "cần").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...