Nhắc nhở
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhắc để cho chú ý (nói khái quát).
Ví dụ:
Lịch hẹn trên điện thoại nhắc nhở tôi uống thuốc.
2.
động từ
(kng.). Phê bình nhẹ bằng cách nhắc điều người khác đã quên và vì vậy mà đã phạm khuyết điểm.
Nghĩa 1: Nhắc để cho chú ý (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nhắc nhở cả lớp ngồi ngay ngắn.
- Mẹ nhắc nhở con mang áo mưa khi trời sắp mưa.
- Bạn trực nhật nhắc nhở mọi người vứt rác đúng chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông reo như nhắc nhở chúng mình vào lớp đúng giờ.
- Tờ giấy ghi chú dán trên bàn nhắc nhở mình hoàn thành bài tập.
- Ánh đèn nhấp nháy ngoài cổng nhắc nhở bảo vệ kiểm tra lượt ra vào.
3
Người trưởng thành
- Lịch hẹn trên điện thoại nhắc nhở tôi uống thuốc.
- Cái nhìn của đồng hồ treo tường âm thầm nhắc nhở ta không lãng phí thời gian.
- Tin nhắn tự động nhắc nhở khách hàng xác nhận đơn hàng trước khi giao.
- Biển cảnh báo đặt ở lối vào nhắc nhở mọi người đội mũ bảo hộ.
Nghĩa 2: (kng.). Phê bình nhẹ bằng cách nhắc điều người khác đã quên và vì vậy mà đã phạm khuyết điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhắc để cho chú ý (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhắc nhở | Trung tính, mang tính gợi nhớ, hướng dẫn hoặc phòng ngừa. Ví dụ: Lịch hẹn trên điện thoại nhắc nhở tôi uống thuốc. |
| nhắc | Trung tính, mang tính thông báo, gợi nhớ hoặc yêu cầu. Ví dụ: Mẹ nhắc con đi ngủ sớm. |
Nghĩa 2: (kng.). Phê bình nhẹ bằng cách nhắc điều người khác đã quên và vì vậy mà đã phạm khuyết điểm.
Từ đồng nghĩa:
nhắc khéo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhắc nhở | Khẩu ngữ, mang tính góp ý nhẹ nhàng, có ý chấn chỉnh hoặc phê bình kín đáo. Ví dụ: |
| nhắc khéo | Khẩu ngữ, mang tính tế nhị, gợi ý nhẹ nhàng về lỗi sai hoặc điều cần làm. Ví dụ: Anh ấy nhắc khéo tôi về thời hạn nộp báo cáo. |
| bỏ qua | Trung tính, hành động không để ý, không xử lý hoặc không nhắc đến một lỗi lầm. Ví dụ: Cô ấy quyết định bỏ qua lỗi nhỏ của đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhắc ai đó chú ý đến một việc cần làm hoặc đã quên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần nhấn mạnh việc tuân thủ quy định hoặc nhắc lại thông tin quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc nhắc nhở về quy trình hoặc tiêu chuẩn cần tuân thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không gây áp lực lớn.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thể hiện sự quan tâm hoặc trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc ai đó về một việc quan trọng mà họ có thể quên.
- Tránh dùng khi cần phê bình nghiêm khắc, có thể thay bằng từ khác như "cảnh báo".
- Thường dùng trong các tình huống cần sự tế nhị và lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảnh báo" khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhắc nhở ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, đại từ nhân xưng, hoặc cụm danh từ.
