Nhắc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói ra cho người khác nhỏ.
Ví dụ: Anh nhắc em khóa cửa trước khi đi.
2.
động từ
Nói lại để người khác ghi nhỏ mà thực hiện, mà làm đúng.
Ví dụ: Quản lý nhắc tôi gửi báo cáo trước giờ họp.
3.
động từ
Nói đến vì quan tâm, mong nhỏ.
Ví dụ: Ông cụ hay nhắc người vợ đã khuất, giọng ấm mà xa.
4.
động từ
Nhắc.
Ví dụ: Xin đừng nhắc lại chuyện cũ giữa bữa cơm.
Nghĩa 1: Nói ra cho người khác nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhắc con mang áo mưa.
  • Cô giáo nhắc cả lớp xếp hàng thẳng.
  • Bạn nhắc tớ cất bút vào hộp nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông reo như nhắc chúng mình vào tiết học.
  • Bạn lớp trưởng khẽ nhắc tôi nộp bài đúng hạn.
  • Tờ giấy dán trên cửa nhắc mọi người bỏ rác đúng chỗ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhắc em khóa cửa trước khi đi.
  • Tin nhắn ngắn ngủi nhắc tôi rằng có người vẫn chờ mình.
  • Tấm ảnh cũ nhắc ta về lời hứa đã quên từ lâu.
  • Mùi mưa đầu mùa nhắc lòng quay lại một thời vụng dại.
Nghĩa 2: Nói lại để người khác ghi nhỏ mà thực hiện, mà làm đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nhắc cách đặt phép tính cho đúng.
  • Bố nhắc con buộc dây giày chặt vào.
  • Bạn nhắc tớ nói lời cảm ơn khi nhận quà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nhắc chúng tôi trích dẫn nguồn khi làm bài thuyết trình.
  • Huấn luyện viên nhắc đội hình giữ khoảng cách theo chiến thuật.
  • Lớp phó học tập nhắc cả nhóm nộp phiếu đăng ký đúng quy định.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý nhắc tôi gửi báo cáo trước giờ họp.
  • Biển chỉ dẫn nhắc tài xế giảm tốc độ khi vào khu dân cư.
  • Bác sĩ nhẹ nhàng nhắc bệnh nhân tuân thủ liều thuốc.
  • Bảng nội quy nhắc mọi người tắt điện khi rời phòng.
Nghĩa 3: Nói đến vì quan tâm, mong nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà thường nhắc tên cháu mỗi khi kể chuyện.
  • Con mèo đi lạc, cả nhà cứ nhắc nó mãi.
  • Cô chủ nhiệm hay nhắc những bạn vắng mặt vì lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi lúc trời trở gió, mẹ lại nhắc anh trai đi học xa, nghe thương lắm.
  • Bạn thân hay nhắc tôi trong nhật ký, bảo nhớ những buổi tan trường.
  • Cô bán sách nhắc cậu học trò nghèo, mong em sớm quay lại chọn truyện.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ hay nhắc người vợ đã khuất, giọng ấm mà xa.
  • Trong bữa cơm, chị khẽ nhắc tên đứa em nơi xứ lạ, chỉ mong nó bình an.
  • Bạn bè lâu ngày gặp lại, ai cũng nhắc kỷ niệm cũ như để giữ nhau gần hơn.
  • Có những cái tên chỉ cần nhắc khẽ đã khiến lòng mềm đi.
Nghĩa 4: Nhắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng nhắc chuyện buồn hôm qua nữa.
  • Cô nhắc lại bài cũ để cả lớp dễ nhớ.
  • Tivi cứ nhắc quảng cáo đó hoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản nhạc này nhắc lại một mùa hè ồn ào và trong trẻo.
  • Cậu ấy cứ nhắc đi nhắc lại lỗi nhỏ, làm bạn mình khó chịu.
  • Dòng trạng thái ngắn ngủi nhắc lại điều chúng ta từng tin.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng nhắc lại chuyện cũ giữa bữa cơm.
  • Một câu nói bâng quơ cũng đủ nhắc lại vết thương chưa lành.
  • Mùi hương quế thoảng qua bỗng nhắc lại cả khu vườn của tuổi nhỏ.
  • Có người chỉ im lặng, mà vẫn nhắc ta về giới hạn của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhắc nhở ai đó về việc cần làm hoặc đã quên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "nhắc nhở" hoặc "lưu ý".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện sự quan tâm hoặc nhấn mạnh một chi tiết quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc cảnh báo.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó một cách nhẹ nhàng và thân thiện.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "nhắc nhở" hoặc "lưu ý".
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, giữa bạn bè, gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhắc nhở" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "cảnh báo" ở mức độ nghiêm trọng và khẩn cấp.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm là chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhắc nhở", "nhắc lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nhắc bài"), đại từ ("nhắc tôi"), hoặc phó từ ("nhắc lại").
gợi khuyên bảo dặn nói kể báo nhắc nhở nhắc lại nhắc tuồng