Dặn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bào cho biết điều cần nhớ để làm.
Ví dụ: Anh dặn tôi khóa cửa cẩn thận trước khi rời văn phòng.
2.
động từ
(kng.; id.). Mang (giày: dép) ở chân.
Ví dụ: Anh dặn giày xong mới bước ra phố.
Nghĩa 1: Bào cho biết điều cần nhớ để làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước khi đi học, mẹ dặn con nhớ đội mũ bảo hiểm.
  • Cô giáo dặn cả lớp xếp hàng ngay ngắn.
  • Bố dặn con về nhà thì gọi điện cho bố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn chúng mình nộp bài đúng hạn để không ảnh hưởng điểm.
  • Chị thường dặn em kiểm tra ổ điện trước khi ra khỏi nhà.
  • Huấn luyện viên dặn đội bóng giữ sức cho trận cuối.
3
Người trưởng thành
  • Anh dặn tôi khóa cửa cẩn thận trước khi rời văn phòng.
  • Người đi trước thường dặn người sau: đừng vội, cứ làm chắc từng bước.
  • Bác sĩ dặn uống thuốc sau bữa ăn để đỡ đau dạ dày.
  • Mẹ gọi chỉ để dặn rằng bình tĩnh mà sống, chuyện gì cũng sẽ qua.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Mang (giày: dép) ở chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa, con nhớ dặn dép cho khỏi trơn.
  • Ra sân, con dặn giày vào rồi hãy chạy.
  • Vào lớp, bạn ấy quên dặn dép nên chân dính bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vội quá, nó dặn nhầm dép trái phải nhìn buồn cười.
  • Đi đá bóng thì dặn giày chắc vào chân kẻo tuột.
  • Bạn bảo ở nhà cứ dặn dép cho đỡ ồn khi đi lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh dặn giày xong mới bước ra phố.
  • Có hôm mệt, tôi chỉ dặn đôi dép rồi xuống mua bát phở.
  • Trước cửa chùa, người ta nhắc nhau đừng dặn giày khi vào điện.
  • Cô ấy quen dặn giày thể thao cả tuần, vừa tiện vừa nhẹ chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bào cho biết điều cần nhớ để làm.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Mang (giày: dép) ở chân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dặn Khẩu ngữ, ít phổ biến, dùng để chỉ hành động đi hoặc mang giày dép. Ví dụ: Anh dặn giày xong mới bước ra phố.
đi Trung tính, phổ biến, dùng cho hành động mang giày dép. Ví dụ: Anh ấy đi đôi giày mới.
mang Trung tính, phổ biến, dùng cho hành động mang giày dép. Ví dụ: Cô ấy mang dép lê trong nhà.
xỏ Trung tính, phổ biến, dùng cho hành động đưa chân vào giày dép. Ví dụ: Nó xỏ vội đôi dép rồi chạy ra ngoài.
cởi Trung tính, phổ biến, tháo bỏ giày dép. Ví dụ: Anh ấy cởi giày trước khi vào nhà.
tháo Trung tính, phổ biến, tháo bỏ giày dép. Ví dụ: Cô bé tháo dép ra để lội nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhắc nhở ai đó về việc cần làm hoặc cần nhớ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhắc nhở" hoặc "chỉ dẫn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện sự quan tâm hoặc nhắc nhở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, nhắc nhở nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó một cách nhẹ nhàng và thân thiện.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "nhắc nhở".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhắc nhở" trong văn viết trang trọng.
  • Khác biệt với "chỉ dẫn" ở chỗ "dặn" thường không mang tính hướng dẫn chi tiết.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dặn ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cụm danh từ, ví dụ: "dặn con", "dặn bạn bè".
bảo nhắc khuyên chỉ dạy nhắn nói truyền răn sai