Cởi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gõ, tháo chỗ buộc ra.
Ví dụ: Anh cởi mối buộc ở cửa chuồng.
2.
động từ
Tháo, bỏ ra khỏi người cái đang mang, đang mặc.
Ví dụ: Tôi cởi áo khoác để dễ thở.
Nghĩa 1: Gõ, tháo chỗ buộc ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé cởi nút dây cho chú chó chạy chơi.
  • Mẹ cởi dây buộc hộp quà để mở ra xem.
  • Con cởi sợi ruy băng trên tóc búp bê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khéo léo cởi nút thắt trên sợi dây dù.
  • Bạn lớp trưởng cởi dây cờ để hạ cờ sau buổi lễ.
  • Tôi loay hoay mãi mới cởi được sợi dây rối quanh bánh xe đạp.
3
Người trưởng thành
  • Anh cởi mối buộc ở cửa chuồng.
  • Cởi đúng nút thắt thì mọi thứ lập tức nới lỏng.
  • Cô nhẹ tay cởi dây neo, con thuyền lặng lẽ tách bến.
  • Sau một hồi kiên nhẫn, tôi cũng cởi hết những vòng dây chằng chịt.
Nghĩa 2: Tháo, bỏ ra khỏi người cái đang mang, đang mặc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cởi áo mưa vì trời đã tạnh.
  • Bé cởi giày trước khi vào lớp.
  • Em cởi mũ len vì trong phòng ấm rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa vào nhà, tôi cởi balô và áo khoác cho nhẹ người.
  • Bạn ấy cởi kính bảo hộ sau giờ thực hành.
  • Trời hửng nắng, tụi mình cởi áo mưa treo ngoài hiên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cởi áo khoác để dễ thở.
  • Vào quán, anh cởi ba lô đặt xuống ghế, như trút cả ngày dài trên vai.
  • Cô cởi đôi giày cao gót, bàn chân được giải phóng khỏi những bước đi gò bó.
  • Đêm muộn, tôi cởi chiếc khăn quàng, cảm giác lạnh chạm vào da như một lời nhắc mùa sang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gõ, tháo chỗ buộc ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cởi Diễn tả hành động làm cho vật đang bị buộc, bị thắt trở nên lỏng lẻo hoặc rời ra. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh cởi mối buộc ở cửa chuồng.
tháo Trung tính, thông dụng, thường dùng cho việc gỡ bỏ các vật được gắn, buộc. Ví dụ: Anh ấy tháo dây giày.
gỡ Trung tính, thông dụng, thường dùng cho việc tách rời, làm bung ra những thứ bị dính, mắc hoặc buộc chặt. Ví dụ: Cô bé gỡ nút thắt trên sợi dây.
buộc Trung tính, thông dụng, dùng để cố định vật bằng dây hoặc vật liệu tương tự. Ví dụ: Anh ấy buộc dây giày lại.
cột Trung tính, thông dụng, tương tự "buộc" nhưng thường dùng cho vật lớn hơn hoặc cố định vào một điểm. Ví dụ: Người nông dân cột trâu vào gốc cây.
thắt Trung tính, thông dụng, dùng để làm chặt lại một nút, một dải hoặc một vật liệu mềm. Ví dụ: Cô ấy thắt nơ vào hộp quà.
Nghĩa 2: Tháo, bỏ ra khỏi người cái đang mang, đang mặc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cởi Diễn tả hành động loại bỏ trang phục, phụ kiện đang ở trên người. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Tôi cởi áo khoác để dễ thở.
bỏ Trung tính, thông dụng, dùng để loại bỏ một vật khỏi vị trí đang có, bao gồm cả quần áo, phụ kiện. Ví dụ: Anh ấy bỏ mũ ra khi vào nhà.
tháo Trung tính, thông dụng, thường dùng cho việc gỡ bỏ phụ kiện hoặc những thứ có khóa, nút. Ví dụ: Cô ấy tháo đồng hồ ra trước khi rửa tay.
mặc Trung tính, thông dụng, dùng cho hành động khoác quần áo lên người. Ví dụ: Cô bé mặc chiếc váy mới.
đeo Trung tính, thông dụng, dùng cho hành động mang phụ kiện lên người (như trang sức, túi xách, kính). Ví dụ: Anh ấy đeo kính râm.
đi Trung tính, thông dụng, dùng cho hành động mang giày dép, găng tay. Ví dụ: Cô ấy đi đôi giày cao gót.
đội Trung tính, thông dụng, dùng cho hành động mang mũ, nón lên đầu. Ví dụ: Cậu bé đội mũ bảo hiểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tháo bỏ quần áo, giày dép hoặc các vật dụng cá nhân khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tháo" hoặc "gỡ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thoải mái, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt hành động tháo bỏ một cách tự nhiên, gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "tháo" hoặc "gỡ".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tháo" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ quần áo hoặc vật dụng cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cởi áo", "cởi giày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc trang phục, ví dụ: "cởi mũ", "cởi dây".