Nhắn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gửi tin đến người nào đó bằng cách nhờ một người khác nói lại hoặc chuyển hộ.
Ví dụ:
Tôi nhờ lễ tân nhắn với anh là cuộc hẹn dời sang chiều.
Nghĩa: Gửi tin đến người nào đó bằng cách nhờ một người khác nói lại hoặc chuyển hộ.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhờ bạn cùng bàn nhắn với cô là con nộp vở chiều nay.
- Em nhắn anh trai về ăn cơm giúp mẹ bằng cách bảo hàng xóm nói lại.
- Bé nhờ bảo vệ nhắn với bố là bé đang đợi ở cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan nhờ lớp trưởng nhắn với cô chủ nhiệm rằng nhóm sẽ nộp bài sau giờ học.
- Không gặp được Minh, tôi gửi bác bảo vệ nhắn lại: mai nhóm họp sớm.
- Bạn thư viện hứa sẽ nhắn với cô thủ thư rằng lớp mình muốn mượn thêm sách.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhờ lễ tân nhắn với anh là cuộc hẹn dời sang chiều.
- Không tiện gọi, tôi gửi bác lái xe nhắn lại lời xin lỗi vì đến muộn.
- Qua người quen, cô ấy nhắn rằng đừng chờ ở quán nữa.
- Đi qua quê cũ, tôi gửi chị hàng xóm nhắn mẹ: con vẫn bình an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gửi tin đến người nào đó bằng cách nhờ một người khác nói lại hoặc chuyển hộ.
Từ đồng nghĩa:
truyền lời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhắn | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày khi cần nhờ người khác chuyển thông tin. Ví dụ: Tôi nhờ lễ tân nhắn với anh là cuộc hẹn dời sang chiều. |
| truyền lời | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày để chuyển tải thông tin qua người thứ ba. Ví dụ: Cô ấy nhờ tôi truyền lời đến bạn rằng cuộc họp bị hoãn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn gửi thông điệp qua người trung gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "thông báo" hoặc "truyền đạt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính chân thực của ngôn ngữ đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trực tiếp, thường mang tính thân mật hoặc không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi không thể trực tiếp liên lạc với người nhận.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gửi" khi không rõ ràng về phương thức truyền đạt.
- Khác biệt với "báo" ở chỗ "nhắn" thường qua trung gian, còn "báo" có thể trực tiếp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhắn tin", "nhắn lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tin", "lời"), đại từ ("ai", "người đó"), và phó từ chỉ cách thức ("nhanh chóng", "kín đáo").
