Gọi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kêu tên, phát ra tiếng hoặc tín hiệu để người hay vật nghe mà đáp lại hoặc đi đến.
Ví dụ:
Tôi gọi anh qua đây một lát.
2.
động từ
Phát ra mệnh lệnh, yêu cầu phải đến nơi nào đó.
Ví dụ:
Sếp gọi tôi vào phòng làm việc.
3.
động từ
Đặt tên, chung hay riêng, bằng một từ nào đó hoặc nêu ra, khi nói năng, bằng một từ biểu thị mối quan hệ nào đó với nhau.
Ví dụ:
Mọi người gọi anh ấy là Minh.
Nghĩa 1: Kêu tên, phát ra tiếng hoặc tín hiệu để người hay vật nghe mà đáp lại hoặc đi đến.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ gọi Nam về ăn cơm.
- Bé vẫy tay gọi chú mèo lại gần.
- Cô giáo gọi từng bạn lên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đứng ở cổng, gọi to để tớ nghe thấy.
- Cậu huýt sáo gọi con chó đang chạy ngoài sân.
- Trong đám đông, cô ấy gọi tên bạn mình để khỏi lạc.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi anh qua đây một lát.
- Chạm vào ký ức, mùi mưa như gọi tôi trở về phố cũ.
- Điện thoại rung liên hồi, như gọi tôi phải trả lời một chuyện còn dang dở.
- Tiếng còi tàu gọi những kẻ lữ hành lên đường.
Nghĩa 2: Phát ra mệnh lệnh, yêu cầu phải đến nơi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy gọi lớp trưởng lên văn phòng.
- Cô hiệu phó gọi em vào phòng để nhắc nhở.
- Bố mẹ gọi con ra phòng khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giáo viên chủ nhiệm gọi tôi lên gặp để trao đổi việc học.
- Trọng tài gọi đội trưởng đến bàn chiến thuật.
- Cô quản sinh gọi bạn ấy về lớp ngay lập tức.
3
Người trưởng thành
- Sếp gọi tôi vào phòng làm việc.
- Lệnh điều động gọi anh về đơn vị gấp.
- Cơ quan gọi chị đến hoàn tất hồ sơ còn thiếu.
- Bản án lương tâm gọi ta trở lại nơi mình đã hứa.
Nghĩa 3: Đặt tên, chung hay riêng, bằng một từ nào đó hoặc nêu ra, khi nói năng, bằng một từ biểu thị mối quan hệ nào đó với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó này được gọi là Vàng.
- Ở nhà, em gọi bà là ngoại.
- Món này gọi là canh chua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Loại cây đó ở quê tôi gọi là bời lời.
- Trong nhóm, tụi mình gọi nhau bằng biệt danh cho vui.
- Người ta thường gọi giai đoạn ấy là tuổi dậy thì.
3
Người trưởng thành
- Mọi người gọi anh ấy là Minh.
- Trong nghề, họ gọi kiểu viết ấy là bút ký.
- Có những thứ, ta chỉ dám gọi tên khi đã đi qua chúng.
- Khi thương một người, cách ta gọi họ bỗng dịu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kêu tên, phát ra tiếng hoặc tín hiệu để người hay vật nghe mà đáp lại hoặc đi đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọi | Hành động phát tín hiệu bằng tiếng nói hoặc âm thanh để thu hút sự chú ý, yêu cầu sự hiện diện. Ví dụ: Tôi gọi anh qua đây một lát. |
| kêu | Trung tính, thường dùng cho cả người và vật, có thể kèm theo sự khẩn thiết. Ví dụ: Anh ấy kêu tên tôi từ xa. |
| hô | Mạnh mẽ, thường dùng khi cần sự chú ý lớn, âm lượng cao, hoặc trong tình huống khẩn cấp. Ví dụ: Cậu bé hô to cầu cứu. |
| đuổi | Mạnh mẽ, hành động chủ động khiến ai đó/vật gì đó rời đi, không cho lại gần. Ví dụ: Người nông dân đuổi đàn chim ra khỏi ruộng. |
| xua | Trung tính đến mạnh, hành động khiến ai đó/vật gì đó rời đi bằng cách vẫy tay, phát tiếng động nhẹ. Ví dụ: Cô ấy xua tay ra hiệu không cần giúp. |
Nghĩa 2: Phát ra mệnh lệnh, yêu cầu phải đến nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giải tán cho về
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọi | Hành động yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó đến một địa điểm cụ thể, thường mang tính chất trang trọng hoặc bắt buộc. Ví dụ: Sếp gọi tôi vào phòng làm việc. |
| triệu tập | Trang trọng, thường dùng trong các văn bản hành chính, cuộc họp, hoặc quân sự. Ví dụ: Chủ tịch triệu tập cuộc họp khẩn cấp. |
| giải tán | Trang trọng, hành động chấm dứt sự tập trung của một nhóm người, cho phép họ rời đi. Ví dụ: Cảnh sát yêu cầu giải tán đám đông. |
| cho về | Trung tính, hành động cho phép ai đó rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một nhiệm vụ. Ví dụ: Sau buổi học, cô giáo cho học sinh về. |
Nghĩa 3: Đặt tên, chung hay riêng, bằng một từ nào đó hoặc nêu ra, khi nói năng, bằng một từ biểu thị mối quan hệ nào đó với nhau.
Từ đồng nghĩa:
đặt tên xưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gọi | Hành động gán một danh xưng hoặc sử dụng một từ để chỉ định, nhận diện hoặc biểu thị mối quan hệ. Ví dụ: Mọi người gọi anh ấy là Minh. |
| đặt tên | Trung tính, hành động chính thức hoặc không chính thức gán một cái tên cho người, vật, sự việc. Ví dụ: Họ đặt tên con là An. |
| xưng | Trung tính, hành động dùng một từ để tự gọi mình hoặc gọi người khác theo mối quan hệ, địa vị. Ví dụ: Anh ấy xưng là bạn của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thu hút sự chú ý của ai đó hoặc yêu cầu họ đến gần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ định hoặc đặt tên cho một khái niệm, sự vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra hiệu ứng âm thanh hoặc nhấn mạnh mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ định tên gọi của các thuật ngữ hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái nghệ thuật khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thu hút sự chú ý hoặc chỉ định tên gọi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "mời" hoặc "yêu cầu".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "gọi điện", "gọi tên".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mời" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "kêu" ở chỗ "gọi" thường có mục đích rõ ràng hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gọi điện", "gọi tên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tên người, vật), phó từ (nhanh chóng), và trạng từ (lên, xuống).
