La
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con lai của lừa và ngựa.
Ví dụ:
Con la thồ hàng dọc đường mòn núi.
2.
danh từ
Tên nốt nhạc thứ sáu, sau sol, trong thang âm phương Tây.
Ví dụ:
Nhạc công lấy nốt la làm mốc để lên dây.
3.
động từ
Phát ra những lời với tiếng rất to, do bị đau hay xúc động mạnh, hoặc nhằm cho mọi người có thể nghe thấy.
Ví dụ:
Anh đau quá nên la thành tiếng.
4.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Rất thấp, gần sát mặt đất.
Ví dụ:
Sương bò la khắp lối ruộng.
5.
động từ
(ph.). Mắng.
Ví dụ:
Sếp la nhân viên vì trễ hạn.
Nghĩa 1: Con lai của lừa và ngựa.
1
Học sinh tiểu học
- Con la chở bao ngô lên dốc chậm rãi.
- Bác dắt con la băng qua chiếc cầu gỗ.
- Con la đứng nép bên bờ suối nghỉ chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn thám hiểm dùng la để chở hành lý qua đèo đá.
- Con la lì lợm nhưng bền sức, hợp đường núi gập ghềnh.
- Trong truyện, người lái buôn tin cậy con la hơn chiếc xe ọp ẹp.
3
Người trưởng thành
- Con la thồ hàng dọc đường mòn núi.
- Nó không nhanh nhẹn như ngựa, nhưng con la bền bỉ đến đáng nể.
- Tiếng lục lạc trên cổ con la khua đều, nghe như nhịp thở của đường đèo.
- Giữa ồn ào du lịch, bóng con la gợi ký ức về những lối mòn xưa.
Nghĩa 2: Tên nốt nhạc thứ sáu, sau sol, trong thang âm phương Tây.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gõ đàn và đọc nốt la cho cả lớp hát theo.
- Em bấm dây đàn để nghe đúng nốt la.
- Bạn Minh thổi sáo trúng nốt la, âm vang trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc mở đầu bằng nốt la kéo dài, tạo cảm giác ấm áp.
- Cô dạy cách lên từ sol lên la cho mượt mà.
- Bạn chỉnh đàn theo nốt la chuẩn trước khi biểu diễn.
3
Người trưởng thành
- Nhạc công lấy nốt la làm mốc để lên dây.
- Từ la, giai điệu mở ra, như cửa sổ bật sáng giữa đêm tập dượt.
- Có hôm tâm trạng lệch pha, nốt la trong tôi khàn khàn khó gọi tên.
- Chỉ cần một nốt la đúng cao độ, dàn nhạc lập tức thở chung một nhịp.
Nghĩa 3: Phát ra những lời với tiếng rất to, do bị đau hay xúc động mạnh, hoặc nhằm cho mọi người có thể nghe thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn vấp ngã nên la lên vì đau.
- Em lạc mẹ giữa chợ, liền la thật to để nhờ giúp.
- Bị ong chích, bé giật mình la rồi đứng nép vào cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu hoảng quá nên la gọi bạn giữa sân trường.
- Nghe tin sốc, nó buột miệng la, khiến cả lớp quay lại.
- Bạn la to để cảnh báo xe đạp phía sau.
3
Người trưởng thành
- Anh đau quá nên la thành tiếng.
- Có lúc người ta phải la để được nghe, chứ không phải để dọa ai.
- Cú trượt chân giữa vách đá khiến tôi la khản giọng mà gió vẫn cuốn đi.
- Đến khi nỗi sợ tràn ngập, tiếng la bật ra như bản năng tự vệ.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Rất thấp, gần sát mặt đất.
1
Học sinh tiểu học
- Đám mây bay la trên cánh đồng.
- Cành bưởi mọc la nên em phải cúi mới đi qua được.
- Sương phủ la, ướt cả gấu quần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mái hiên dựng la, mưa tạt cũng khó vào sân.
- Chiếc máy bay đồ chơi lượn la quanh bãi cỏ.
- Tầng mây la che mất đỉnh núi vào buổi sớm.
3
Người trưởng thành
- Sương bò la khắp lối ruộng.
- Cây cau bị tỉa, tán còn la, che mát lối vào.
- Chúng tôi cúi người đi la dưới hàng rào dại, nghe mùi đất ngai ngái.
- Ánh đèn treo la, quệt vào tóc người qua lại, gợi cảm giác phố xá còn thấp thỏm.
Nghĩa 5: (ph.). Mắng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ la vì em làm đổ bát canh.
- Cô không la, chỉ nhắc nhở nhẹ nhàng.
- Ba la khi anh trai nói dối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị điểm kém, tôi sợ về nhà bị la một trận.
- Cô chủ nhiệm không la ầm lên, chỉ phê bình đúng chỗ.
- Nó biết lỗi, nên mong cha đừng la nữa.
3
Người trưởng thành
- Sếp la nhân viên vì trễ hạn.
- Có những lời la khiến người ta sợ, nhưng không giúp họ tốt hơn.
- Đôi khi im lặng còn nặng hơn mọi tiếng la trong nhà bếp cuối ngày.
- Anh ta quen bị la đến mức không còn chỗ cho tự trọng nở hoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Con lai của lừa và ngựa.
Nghĩa 2: Tên nốt nhạc thứ sáu, sau sol, trong thang âm phương Tây.
Nghĩa 3: Phát ra những lời với tiếng rất to, do bị đau hay xúc động mạnh, hoặc nhằm cho mọi người có thể nghe thấy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| la | Hành động phát ra âm thanh lớn, do cảm xúc hoặc cố ý, trung tính đến mạnh. Ví dụ: Anh đau quá nên la thành tiếng. |
| hét | Phát ra tiếng to, mạnh, thường do cảm xúc mạnh (giận dữ, sợ hãi, vui mừng), trung tính đến mạnh. Ví dụ: Cô ấy hét lên vì sung sướng. |
| kêu | Phát ra tiếng to, thường do đau đớn, sợ hãi, hoặc để gọi, trung tính. Ví dụ: Đứa bé kêu khóc vì đói. |
| gào | Phát ra tiếng rất to, kéo dài, thường do đau đớn tột cùng, tuyệt vọng, mạnh. Ví dụ: Anh ta gào thét trong tuyệt vọng. |
| thì thầm | Nói nhỏ, không muốn người khác nghe thấy, nhẹ. Ví dụ: Họ thì thầm to nhỏ với nhau. |
| nói nhỏ | Nói với âm lượng thấp, trung tính. Ví dụ: Cô giáo nói nhỏ với học sinh. |
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Rất thấp, gần sát mặt đất.
Từ đồng nghĩa:
sát đất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| la | Chỉ vị trí rất thấp, gần mặt đất, thường dùng trong cụm từ cố định, trung tính. Ví dụ: Sương bò la khắp lối ruộng. |
| sát đất | Rất thấp, gần như chạm đất, trung tính. Ví dụ: Cành cây la đà sát đất. |
| cao vút | Rất cao, lên thẳng, mang tính hình ảnh, mạnh. Ví dụ: Ngọn núi cao vút giữa trời. |
| chót vót | Rất cao, ở trên đỉnh, mang tính hình ảnh, mạnh. Ví dụ: Tòa nhà chót vót giữa thành phố. |
Nghĩa 5: (ph.). Mắng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| la | Hành động khiển trách bằng lời lẽ gay gắt, khẩu ngữ, tiêu cực. Ví dụ: Sếp la nhân viên vì trễ hạn. |
| mắng | Khẩu ngữ, khiển trách bằng lời lẽ gay gắt, tiêu cực. Ví dụ: Mẹ mắng con vì tội nghịch ngợm. |
| quở | Khẩu ngữ, khiển trách, thường nhẹ hơn 'mắng', tiêu cực. Ví dụ: Ông cụ quở trách đứa cháu. |
| khen | Trung tính, biểu dương, tán thưởng, tích cực. Ví dụ: Cô giáo khen em học giỏi. |
| khen ngợi | Trang trọng hơn, biểu dương, tán thưởng, tích cực. Ví dụ: Anh ấy được khen ngợi vì thành tích xuất sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh lớn hoặc mắng mỏ ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả âm nhạc hoặc động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh âm thanh hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong âm nhạc và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể tiêu cực khi dùng để mắng mỏ.
- Khẩu ngữ khi chỉ hành động phát ra âm thanh lớn.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh lớn hoặc cảm xúc mạnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không liên quan đến âm nhạc hoặc sinh học.
- Có thể thay thế bằng từ "hét" hoặc "kêu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "la" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Khác biệt với "hét" ở chỗ "la" có thể mang nghĩa mắng mỏ.
- Chú ý phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"La" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"La" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "la" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ; khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"La" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là động từ (ví dụ: "la mắng"), hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ (ví dụ: "rất la").
