Ngựa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú có guốc, chân chỉ có một ngón, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe.
Ví dụ:
Người kỵ sĩ chậm rãi cưỡi ngựa đi qua bờ đê.
2.
danh từ
(chuyên môn). Mã lực.
3.
danh từ
(phương ngữ). Mễ dùng để kê ván.
4.
danh từ
Đồ dùng để nằm, gồm hai ba tấm ván dày, kê trên hai cái mễ.
Ví dụ:
Nhà quê tôi còn giữ cái ngựa làm chỗ ngồi uống trà.
Nghĩa 1: Thú có guốc, chân chỉ có một ngón, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngựa phi qua cánh đồng bụi bay mù mịt.
- Chú lính cưỡi ngựa dắt đoàn diễu hành qua phố.
- Bác nông dân cho ngựa uống nước sau buổi kéo xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng vó ngựa đập trên mặt đường nghe ròn và đều.
- Trong truyện, chàng hiệp sĩ ghì cương, cho ngựa vượt dốc gió lộng.
- Ngựa bừng sức chạy, bờm tung như ngọn lửa nhỏ trong chiều.
3
Người trưởng thành
- Người kỵ sĩ chậm rãi cưỡi ngựa đi qua bờ đê.
- Có những ngày muốn thả mình như con ngựa hoang, chỉ biết chạy về phía gió.
- Anh bảo cương là để giữ nhịp, chứ không phải để bóp nghẹt bước chân con ngựa.
- Tiếng hí kéo dài, như lời gọi bạn đường đã lạc giữa thảo nguyên ký ức.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Mã lực.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Mễ dùng để kê ván.
Nghĩa 4: Đồ dùng để nằm, gồm hai ba tấm ván dày, kê trên hai cái mễ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội nằm nghỉ trên cái ngựa kê sát cửa sổ.
- Trưa nóng, cả nhà trải chiếu lên ngựa rồi ngủ.
- Chị để sách dưới ngựa cho gọn góc phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở nhà cũ, phòng khách vẫn còn cái ngựa gỗ bóng loáng cạnh bàn thờ.
- Mỗi trưa, bà đặt ấm trà lên ngựa, ngồi quạt nan kể chuyện xưa.
- Khi mưa dột, mẹ kéo cái ngựa vào trong kẻo ướt.
3
Người trưởng thành
- Nhà quê tôi còn giữ cái ngựa làm chỗ ngồi uống trà.
- Chiếc ngựa rộng mà mát, nằm lên nghe mùi gỗ trộn mùi sương đồng sáng sớm.
- Anh trải tấm chiếu cói, dựa lưng vào cột, duỗi chân trên ngựa mà ngẫm chuyện đời.
- Qua bao lần dọn nhà, cái ngựa vẫn theo mẹ như một phần ký ức bền chắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật nuôi, phổ biến trong các câu chuyện về động vật hoặc nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, nông nghiệp hoặc thể thao liên quan đến đua ngựa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, tự do hoặc tốc độ trong thơ ca và văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ đơn vị đo mã lực hoặc trong xây dựng để chỉ mễ kê ván.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "ngựa" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái tượng trưng cho sự tự do hoặc sức mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "ngựa" khi nói về động vật hoặc các khái niệm liên quan đến mã lực.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "mã" trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi cần phong cách trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "ngựa" và "mã" trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Chú ý không dùng "ngựa" để chỉ các loại động vật khác hoặc trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ngựa", "ngựa đua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (con), tính từ (nhanh, khỏe), động từ (chạy, kéo).
