Yên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị tiền tệ của nước Nhật Bản.
2.
danh từ
Mảnh da uốn cong đặt trên lưng ngựa, làm chỗ ngồi cho người cưỡi ngựa.
3.
danh từ
Bộ phận bọc da, thường có đệm lò xo, gắn trên các loại xe hai, ba bánh làm chỗ ngồi cho người đi xe.
4.
tính từ
Ở trạng thái không động đậy, xê xích hoặc thay đổi vị trí, tư thế.
5.
tính từ
Ở trạng thái ổn định, không có biến động, xáo trộn, rắc rối. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái ổn định hoặc không có biến động, ví dụ "mọi việc đều yên ổn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình hình ổn định hoặc không có xáo trộn, ví dụ "tình hình chính trị yên ổn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự bình yên, tĩnh lặng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về "yên xe" hoặc "yên ngựa" trong ngữ cảnh cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, bình yên, không có xáo trộn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng để mô tả trạng thái.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự ổn định, không có biến động.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự sôi động, thay đổi.
- Có thể thay thế bằng từ "bình yên" trong một số ngữ cảnh để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "yên" trong nghĩa là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản.
- Khác biệt với "bình yên" ở chỗ "yên" thường chỉ trạng thái tĩnh, còn "bình yên" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về cảm giác an lành.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của từ "yên".
1
Chức năng ngữ pháp
"Yên" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Yên" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "yên" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "yên" thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "yên" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "hai". Tính từ "yên" thường kết hợp với các trạng từ như "rất", "khá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
