Rúp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tiền tệ của Nga và một số nước trong Liên bang Xô Viết trước đây.
Ví dụ:
Cửa hàng này chỉ nhận rúp, không nhận đô la.
Nghĩa: Đơn vị tiền tệ của Nga và một số nước trong Liên bang Xô Viết trước đây.
1
Học sinh tiểu học
- Bé đổi tiền Việt sang rúp để mua quà lưu niệm ở Moscow.
- Trong bản đồ, cô giáo ghi: Nga dùng tiền rúp.
- Bố đưa cho bạn An vài đồng rúp để sưu tầm tiền các nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô hướng dẫn viên bảo: muốn mua vé tàu điện ở Saint Petersburg thì trả bằng rúp.
- Bạn tớ kể bà ngoại từng nhận lương bằng rúp khi làm việc ở một nước cộng hòa cũ.
- Trên ứng dụng, tớ thấy tỷ giá rúp biến động theo tin tức quốc tế.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng này chỉ nhận rúp, không nhận đô la.
- Hợp đồng ghi thanh toán bằng rúp nên kế toán phải khóa tỷ giá cuối ngày.
- Anh ta nhắc: giữ ít rúp tiền mặt phòng thẻ không quẹt được ở ga tàu.
- Trong câu chuyện của mẹ, những đồng rúp nhàu nát là kỷ niệm của một thời đã xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền tệ Nga trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi du lịch hoặc giao dịch liên quan đến Nga.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, tài chính hoặc các báo cáo liên quan đến Nga và các nước sử dụng rúp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có bối cảnh liên quan đến Nga.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, tài chính quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản chính thức.
- Thuộc về ngữ cảnh kinh tế, tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến tiền tệ của Nga hoặc các nước từng thuộc Liên bang Xô Viết.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến bối cảnh tiền tệ hoặc kinh tế.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ khác nếu không chú ý đến bối cảnh.
- Khác biệt với "đồng" là đơn vị tiền tệ của Việt Nam, cần chú ý khi dịch thuật.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kinh tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một rúp", "nhiều rúp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, nhiều), tính từ chỉ định (này, kia), hoặc động từ (có, đổi).
