Nhân dân tệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tiền tệ của Trung Quốc.
Ví dụ: Cửa hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ.
Nghĩa: Đơn vị tiền tệ của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác Tàu bán đồ chơi nói giá là nhân dân tệ.
  • Cô giáo bảo: ở Trung Quốc, người ta dùng nhân dân tệ để trả tiền.
  • Bố đổi nhân dân tệ để mua kẹo khi sang Bắc Kinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên hóa đơn du lịch, tổng tiền được ghi bằng nhân dân tệ.
  • Bạn tớ mua sách online từ Trung Quốc, trang web hiển thị giá bằng nhân dân tệ.
  • Khi so sánh tỷ giá, cô thủ quỹ nhắc nhớ đổi nhân dân tệ sang tiền Việt cho chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ.
  • Họ đàm phán hợp đồng và chốt thanh toán bằng nhân dân tệ để tránh rủi ro tỷ giá.
  • Tôi cầm sẵn ít nhân dân tệ trong ví, lỡ có mua vé tàu nội địa.
  • Ngân hàng thông báo biên độ dao động của nhân dân tệ so với đô la đã thu hẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền tệ, du lịch hoặc mua sắm liên quan đến Trung Quốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, tài chính hoặc quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, tài chính và thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và trang trọng khi nói về tiền tệ.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến tiền tệ của Trung Quốc trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tiền tệ hoặc Trung Quốc.
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đồng" là đơn vị tiền tệ của Việt Nam.
  • Cần chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá trị nhân dân tệ", "tỷ giá nhân dân tệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "tăng", "giảm") và tính từ (như "cao", "thấp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...