Ngoại tệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền nước ngoài.
Ví dụ: Quán cà phê này không chấp nhận thanh toán bằng ngoại tệ.
Nghĩa: Tiền nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba đổi ngoại tệ ở ngân hàng để mua sách tiếng Anh cho con.
  • Chú phi công mang về vài tờ ngoại tệ làm quà lưu niệm.
  • Cửa hàng treo biển: "Không nhận ngoại tệ, chỉ nhận tiền Việt".
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khách du lịch trả bằng ngoại tệ, cô thu ngân phải quy đổi ra tiền Việt.
  • Bạn Lan sưu tầm ngoại tệ vì thích hình ảnh và màu sắc trên mỗi tờ tiền.
  • Muốn mua trò chơi trên mạng nước ngoài, anh trai cần có ngoại tệ trong ví điện tử.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê này không chấp nhận thanh toán bằng ngoại tệ.
  • Doanh nghiệp giữ một phần ngoại tệ để phòng rủi ro tỷ giá.
  • Ông cụ cẩn thận cất mấy đồng ngoại tệ trong ví, như giữ lại dấu chân của những chuyến đi.
  • Thỉnh thoảng, tiếng sột soạt của ngoại tệ trong ngăn kéo gợi nhớ những mùa du lịch bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền nước ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại tệ trung tính, hành chính–kinh tế, trang trọng nhẹ Ví dụ: Quán cà phê này không chấp nhận thanh toán bằng ngoại tệ.
nội tệ trung tính, kinh tế–hành chính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Giao dịch trong nước phải quy đổi ngoại tệ sang nội tệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đổi tiền hoặc du lịch nước ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, tài chính, ngân hàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về kinh tế, tài chính quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các giao dịch tiền tệ quốc tế hoặc khi cần phân biệt tiền trong nước và tiền nước ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kinh tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiền tệ" khi không rõ ngữ cảnh quốc tế.
  • Khác biệt với "đồng tiền" là chỉ đơn vị tiền cụ thể của một quốc gia.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về phạm vi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lượng ngoại tệ', 'ngoại tệ mạnh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), lượng từ (một, nhiều), và động từ (mua, bán).