Hối đoái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc đổi tiền tệ của một nước lấy tiền tệ của một nước khác.
Ví dụ:
Tôi cần dịch vụ hối đoái trước khi công tác ở châu Âu.
Nghĩa: Việc đổi tiền tệ của một nước lấy tiền tệ của một nước khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bố ra ngân hàng làm hối đoái để đổi tiền Việt sang tiền đô.
- Cô chú du lịch sang Nhật nên nhờ quầy hối đoái đổi tiền trước khi bay.
- Ở sân bay có bàn hối đoái để đổi tiền cho khách nước ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước chuyến trao đổi học sinh, bạn Lan đến ngân hàng làm hối đoái để có tiền bản địa.
- Khi tỉ giá biến động, quầy hối đoái ở sân bay lúc đông lúc vắng.
- Cậu đổi tiền online rồi nhận tại điểm hối đoái cho nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần dịch vụ hối đoái trước khi công tác ở châu Âu.
- Tỷ giá thuận lợi khiến hoạt động hối đoái nhộn nhịp hẳn lên.
- Doanh nghiệp khóa tỷ giá để giảm rủi ro trong các giao dịch hối đoái.
- Ở trung tâm tài chính, những bảng điện nhấp nháy liên tục báo giá hối đoái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc đổi tiền tệ của một nước lấy tiền tệ của một nước khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hối đoái | Thuật ngữ kinh tế – tài chính, trang trọng, trung tính, phạm vi chuyên môn Ví dụ: Tôi cần dịch vụ hối đoái trước khi công tác ở châu Âu. |
| ngoại hối | Trang trọng, chuyên môn; mức bao quát tương đương trong ngữ cảnh nghiệp vụ tài chính Ví dụ: Thị trường ngoại hối hôm nay biến động mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kinh tế quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến kinh tế và tài chính quốc tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "tỷ giá hối đoái".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đổi tiền" ở chỗ "hối đoái" mang tính chuyên môn và thường liên quan đến giao dịch quốc tế.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tỷ giá hối đoái", "thị trường hối đoái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "thấp"), động từ (như "thay đổi", "quy định"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
