Giao dịch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Có quan hệ gặp gỡ, tiếp xúc với nhau.
Ví dụ:
Anh thường giao dịch với tổ dân phố để hoàn tất giấy tờ tạm trú.
Nghĩa: (id.). Có quan hệ gặp gỡ, tiếp xúc với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh thường xuyên giao dịch với cô thủ thư khi mượn sách.
- Bố mẹ giao dịch với hàng xóm để hỏi thăm và nhờ trông giúp cây.
- Cô chủ nhiệm giao dịch với phụ huynh vào giờ họp lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng giao dịch với bảo vệ để xin mở phòng sinh hoạt.
- Câu lạc bộ phải giao dịch với nhà văn hóa trước khi tổ chức sự kiện nhỏ.
- Bạn ấy giao dịch với ban giám hiệu qua email để xin phép nghỉ thi thử.
3
Người trưởng thành
- Anh thường giao dịch với tổ dân phố để hoàn tất giấy tờ tạm trú.
- Chị giao dịch với ban quản lý chợ mỗi sáng nên nắm rõ lịch thu phí.
- Tôi ít giao dịch với người lạ; sự dè chừng giúp tôi giữ nhịp sống yên ổn.
- Trong những ngày nhiều việc, anh chỉ giao dịch với những đầu mối thật cần thiết để tiết kiệm năng lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trao đổi, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, thương mại, và tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh kinh doanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động trao đổi, mua bán chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động kinh tế như "mua bán", "thương mại".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giao tiếp" khi không chú ý đến ngữ cảnh kinh tế.
- Khác biệt với "thương lượng" ở chỗ "giao dịch" thường chỉ hành động đã được thỏa thuận và thực hiện.
- Chú ý sử dụng đúng trong các ngữ cảnh kinh tế để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao dịch thành công", "giao dịch nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("giao dịch chứng khoán"), phó từ ("đã giao dịch"), và lượng từ ("một lần giao dịch").
