Liên hệ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giao tiếp, tiếp xúc để đặt hoặc giữ quan hệ với nhau.
Ví dụ: Tôi sẽ liên hệ khách hàng để xác nhận lịch hẹn.
2.
động từ
(Sự vật, sự việc) có quan hệ làm cho ít nhiều tác động đến nhau.
3.
động từ
Từ sự việc, hiện tượng này, nghĩ đến sự việc, hiện tượng kia, dựa trên những mối quan hệ nhất định.
Nghĩa 1: Giao tiếp, tiếp xúc để đặt hoặc giữ quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Con liên hệ cô giáo để xin phép nghỉ học.
  • Mẹ gọi điện liên hệ cửa hàng đặt bánh sinh nhật.
  • Bố nhắn tin liên hệ chú thợ sửa vòi nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng liên hệ ban giám hiệu để mượn hội trường.
  • Nhóm em vừa liên hệ câu lạc bộ sách để xin tham gia sinh hoạt.
  • Em gửi email liên hệ nhà xuất bản xin file bìa minh họa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ liên hệ khách hàng để xác nhận lịch hẹn.
  • Chị chủ động liên hệ đối tác trước khi ký hợp đồng, nhờ vậy mọi điều khoản đều rõ ràng.
  • Anh đã nhiều lần liên hệ cơ quan chức năng mà vẫn chưa nhận được hồi âm.
  • Trong mùa tuyển dụng, nhà trường liên hệ cựu sinh viên để kết nối cơ hội việc làm.
Nghĩa 2: (Sự vật, sự việc) có quan hệ làm cho ít nhiều tác động đến nhau.
Nghĩa 3: Từ sự việc, hiện tượng này, nghĩ đến sự việc, hiện tượng kia, dựa trên những mối quan hệ nhất định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giao tiếp, tiếp xúc để đặt hoặc giữ quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
tiếp xúc giao tiếp kết nối
Từ trái nghĩa:
cắt đứt xa lánh
Từ Cách sử dụng
liên hệ Diễn tả hành động chủ động thiết lập hoặc duy trì mối quan hệ, giao tiếp. Ví dụ: Tôi sẽ liên hệ khách hàng để xác nhận lịch hẹn.
tiếp xúc Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc gặp gỡ, tiếp cận. Ví dụ: Chúng tôi đã tiếp xúc với các đối tác tiềm năng.
giao tiếp Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc trao đổi thông tin. Ví dụ: Họ giao tiếp thường xuyên qua email.
kết nối Trung tính, hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quan hệ xã hội. Ví dụ: Mạng xã hội giúp mọi người kết nối dễ dàng hơn.
cắt đứt Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ. Ví dụ: Anh ấy đã cắt đứt mọi liên hệ với gia đình.
xa lánh Tiêu cực, chỉ hành động tránh né, không muốn tiếp xúc. Ví dụ: Cô ấy xa lánh mọi người sau biến cố.
Nghĩa 2: (Sự vật, sự việc) có quan hệ làm cho ít nhiều tác động đến nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
độc lập tách rời
Từ Cách sử dụng
liên hệ Diễn tả trạng thái tồn tại mối quan hệ, sự phụ thuộc hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật, sự việc. Ví dụ:
tương quan Trang trọng, khoa học, chỉ mối quan hệ qua lại, có ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ: Có sự tương quan giữa biến đổi khí hậu và mực nước biển.
độc lập Trung tính, khách quan, chỉ trạng thái không phụ thuộc, không liên quan đến nhau. Ví dụ: Hai vấn đề này hoàn toàn độc lập với nhau.
tách rời Trung tính, mô tả trạng thái, chỉ sự không gắn kết, không dính liền. Ví dụ: Các bộ phận của máy có thể tách rời để sửa chữa.
Nghĩa 3: Từ sự việc, hiện tượng này, nghĩ đến sự việc, hiện tượng kia, dựa trên những mối quan hệ nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liên hệ Diễn tả quá trình tư duy, gợi mở hoặc tạo ra mối nối giữa các ý tưởng, sự kiện trong tâm trí. Ví dụ:
liên tưởng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tư duy, văn học, chỉ việc nghĩ đến điều này khi thấy điều kia. Ví dụ: Nghe bài hát này, tôi liên tưởng đến tuổi thơ.
bỏ qua Trung tính, chỉ hành động không chú ý, không xem xét mối quan hệ hoặc sự liên kết. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ qua những chi tiết quan trọng, không liên hệ chúng với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ liên lạc với ai đó hoặc nhắc đến mối quan hệ giữa các sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc kết nối, liên lạc hoặc phân tích mối quan hệ giữa các khái niệm, sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự liên tưởng hoặc kết nối giữa các hình ảnh, ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố trong một hệ thống hoặc quá trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn phong khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng.
  • Tránh dùng khi không có mối quan hệ rõ ràng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự kết nối.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liên lạc" khi nói về việc giữ kết nối với người khác.
  • Khác biệt với "liên quan" ở chỗ "liên hệ" thường nhấn mạnh sự kết nối chủ động hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "liên hệ với ai", "liên hệ đến vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và giới từ như "với", "đến".