Liên quan

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có mối quan hệ nào đó, có dính dáng đến.
Ví dụ: Vụ việc này không liên quan đến tôi.
Nghĩa: Có mối quan hệ nào đó, có dính dáng đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan không liên quan đến vụ làm đổ bình nước.
  • Cuốn sách này liên quan đến lịch sử Việt Nam.
  • Chiếc chìa khóa không liên quan với cánh cửa này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thông tin cậu vừa nói có liên quan trực tiếp đến bài thuyết trình.
  • Những tin đồn kia không liên quan đến nhóm chúng mình, đừng lo.
  • Đề tài nghiên cứu liên quan mật thiết tới môi trường quanh trường.
3
Người trưởng thành
  • Vụ việc này không liên quan đến tôi.
  • Mỗi quyết định nhỏ đều liên quan đến quỹ thời gian của mình, tiêu sao cũng phải tính.
  • Hợp đồng có nhiều điều khoản liên quan đến trách nhiệm bảo mật, đọc kỹ mới yên tâm.
  • Những ký ức cũ bỗng liên quan trở lại khi tôi gặp lại người ấy ở quán quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mối quan hệ nào đó, có dính dáng đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liên quan Trung tính, dùng để chỉ sự có mối quan hệ, dính dáng giữa các sự vật, hiện tượng, người. Ví dụ: Vụ việc này không liên quan đến tôi.
dính dáng Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự có liên hệ, can dự vào một việc gì đó. Ví dụ: Anh ta không muốn dính dáng đến chuyện rắc rối này.
dính líu Thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'dính dáng', ám chỉ sự vướng mắc, liên can vào một việc không hay. Ví dụ: Cô ấy bị dính líu vào vụ án lừa đảo.
liên đới Trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính, chỉ sự liên kết trách nhiệm hoặc quyền lợi. Ví dụ: Các bên liên đới phải chịu trách nhiệm bồi thường.
độc lập Trung tính, chỉ sự không phụ thuộc, không có mối liên hệ hay ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ: Hai vấn đề này hoàn toàn độc lập với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự dính dáng giữa các sự việc, sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản để chỉ sự kết nối hoặc ảnh hưởng giữa các yếu tố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa các khái niệm hoặc yếu tố kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kết nối hoặc ảnh hưởng, thường mang tính trung lập.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra mối quan hệ hoặc sự ảnh hưởng giữa các yếu tố.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt một mối quan hệ cụ thể hơn, có thể thay bằng từ "liên hệ" hoặc "tương quan".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liên hệ" khi chỉ mối quan hệ cá nhân.
  • Khác biệt với "tương quan" ở mức độ cụ thể và chi tiết của mối quan hệ.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "liên quan đến vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc giới từ "đến" để tạo thành cụm động từ.