Dính dáng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có mối quan hệ, liên quan nào đó.
Ví dụ:
Tôi không dính dáng đến vụ việc này.
Nghĩa: Có mối quan hệ, liên quan nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con không muốn dính dáng vào cuộc cãi nhau của bạn bè.
- Chuyện chiếc bóng đèn hỏng không dính dáng gì đến em.
- Chiếc áo bẩn này không dính dáng đến con mèo đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bảo mình không dính dáng đến tin đồn lan trên lớp.
- Nhóm học tập của tụi mình không dính dáng đến phần bài thực hành đó.
- Câu chuyện trên mạng nghe ồn ào, nhưng thật ra chẳng dính dáng gì đến trường mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi không dính dáng đến vụ việc này.
- Nhìn kỹ thì hợp đồng ấy dường như dính dáng đến một chuỗi công ty trung gian.
- Những ký ức tưởng đã nguội vẫn dính dáng âm thầm đến lựa chọn hôm nay.
- Tên tôi bị nêu ra, nhưng mọi số liệu đều cho thấy tôi không hề dính dáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mối quan hệ, liên quan nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dính dáng | Diễn tả sự có mối liên hệ, vướng mắc vào một sự việc, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, hàm ý bị ảnh hưởng hoặc chịu trách nhiệm. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi không dính dáng đến vụ việc này. |
| liên quan | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự có mối nối, có quan hệ với nhau. Ví dụ: Vụ việc này không liên quan gì đến tôi. |
| dính líu | Hơi tiêu cực, hàm ý bị vướng vào, bị lôi kéo vào một việc gì đó, thường là không mong muốn hoặc có tính chất phức tạp. Ví dụ: Anh ta dính líu đến một vụ án lừa đảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự liên quan không mong muốn hoặc phức tạp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, điều tra hoặc báo cáo để chỉ mối liên hệ giữa các sự kiện hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường thấy trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên quan không mong muốn hoặc phức tạp.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan tuyệt đối, như báo cáo khoa học.
- Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh mối quan hệ phức tạp hoặc rắc rối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "liên quan" hoặc "can dự"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái có liên quan.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "có dính dáng", "không dính dáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc các từ chỉ mối quan hệ như "với", "đến".
