Liên đới

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sự ràng buộc lẫn nhau (thường về mặt trách nhiệm).
Ví dụ: Công ty con vi phạm, công ty mẹ có thể liên đới chịu trách nhiệm.
Nghĩa: Có sự ràng buộc lẫn nhau (thường về mặt trách nhiệm).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm bạn làm đổ sơn, cả nhóm đều liên đới dọn lại lớp.
  • Em nuôi thú cưng, bố mẹ liên đới nhắc em chăm cho đúng.
  • Tổ trực nhật làm bẩn sân, cả tổ liên đới quét sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng lơ là, cả ban cán sự phải liên đới giải trình với cô.
  • Trong câu lạc bộ, một người trễ hẹn kéo theo lịch tập bị ảnh hưởng, ai cũng liên đới trách nhiệm.
  • Khi làm bài nhóm sai nguồn, tất cả thành viên đều liên đới chịu điểm trừ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty con vi phạm, công ty mẹ có thể liên đới chịu trách nhiệm.
  • Trong gia đình, quyết định vay mượn không chỉ của một người; người ký chung sẽ liên đới mọi hệ quả.
  • Khi ký vào biên bản, tôi hiểu mình liên đới nghĩa vụ chứ không chỉ chứng kiến.
  • Danh dự tập thể mong manh: chỉ một hành vi cẩu thả cũng khiến mọi người liên đới gánh hậu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sự ràng buộc lẫn nhau (thường về mặt trách nhiệm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liên đới Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, nhấn mạnh sự chia sẻ trách nhiệm hoặc mối liên hệ. Ví dụ: Công ty con vi phạm, công ty mẹ có thể liên đới chịu trách nhiệm.
riêng rẽ Trung tính, nhấn mạnh sự tách biệt, không có mối liên hệ chung về trách nhiệm. Ví dụ: Mỗi người chịu trách nhiệm riêng rẽ về phần việc của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trách nhiệm hoặc mối quan hệ ràng buộc giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh tế, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh trách nhiệm hoặc mối quan hệ ràng buộc giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh trách nhiệm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "liên quan".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'trách nhiệm liên đới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (trách nhiệm, nghĩa vụ) và có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).