Trách nhiệm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần việc được giao cho hoặc coi như được giao cho, phải bảo đảm làm tròn, nếu kết quả không tốt thì phải gánh chịu phần hậu quả.
Ví dụ: Anh ấy luôn hoàn thành tốt trách nhiệm được giao.
2.
danh từ
Sự ràng buộc đối với lời nói, hành vi của mình, bảo đảm đúng đắn, nếu sai trái thì phải gánh chịu phần hậu quả.
Ví dụ: Anh ấy đã nhận trách nhiệm về sai sót trong dự án.
Nghĩa 1: Phần việc được giao cho hoặc coi như được giao cho, phải bảo đảm làm tròn, nếu kết quả không tốt thì phải gánh chịu phần hậu quả.
1
Học sinh tiểu học
  • Em có trách nhiệm tưới cây mỗi sáng.
  • Giữ gìn sách vở là trách nhiệm của mỗi bạn học sinh.
  • Mẹ dặn em phải có trách nhiệm trông em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàn thành bài tập đúng hạn là trách nhiệm của mỗi học sinh.
  • Người đội trưởng phải gánh vác trách nhiệm dẫn dắt cả đội.
  • Mỗi công dân có trách nhiệm bảo vệ môi trường sống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn hoàn thành tốt trách nhiệm được giao.
  • Gánh vác trách nhiệm gia đình đòi hỏi sự hy sinh và nỗ lực không ngừng.
  • Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết phân chia trách nhiệm và tin tưởng cấp dưới.
  • Trách nhiệm không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để chứng tỏ năng lực bản thân.
Nghĩa 2: Sự ràng buộc đối với lời nói, hành vi của mình, bảo đảm đúng đắn, nếu sai trái thì phải gánh chịu phần hậu quả.
1
Học sinh tiểu học
  • Nói lời xin lỗi khi làm sai là trách nhiệm của em.
  • Em phải có trách nhiệm với lời hứa của mình.
  • Không được nói dối, đó là trách nhiệm của một người bạn tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi lời nói ra đều mang theo trách nhiệm về hậu quả của nó.
  • Hành động thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những trách nhiệm pháp lý không mong muốn.
  • Bạn cần có trách nhiệm với quyết định của mình, dù kết quả có ra sao.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã nhận trách nhiệm về sai sót trong dự án.
  • Trong mọi mối quan hệ, sự trung thực và trách nhiệm là nền tảng vững chắc.
  • Một người trưởng thành phải có trách nhiệm với lời nói và hành động của mình trước cộng đồng.
  • Trách nhiệm cá nhân là yếu tố then chốt tạo nên một xã hội văn minh và đáng tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần việc được giao cho hoặc coi như được giao cho, phải bảo đảm làm tròn, nếu kết quả không tốt thì phải gánh chịu phần hậu quả.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trách nhiệm Chỉ bổn phận, nghĩa vụ phải thực hiện, gắn liền với công việc và hậu quả khách quan. Ví dụ: Anh ấy luôn hoàn thành tốt trách nhiệm được giao.
bổn phận Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức hoặc xã hội. Ví dụ: Hoàn thành công việc là bổn phận của mỗi nhân viên.
nghĩa vụ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc quy định. Ví dụ: Mỗi công dân có nghĩa vụ đóng thuế đầy đủ.
Nghĩa 2: Sự ràng buộc đối với lời nói, hành vi của mình, bảo đảm đúng đắn, nếu sai trái thì phải gánh chịu phần hậu quả.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trách nhiệm Chỉ sự ràng buộc về lời nói, hành vi, gắn liền với cam kết và hậu quả chủ quan. Ví dụ: Anh ấy đã nhận trách nhiệm về sai sót trong dự án.
nghĩa vụ Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự ràng buộc pháp lý hoặc đạo đức đối với hành vi. Ví dụ: Anh ta có nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm về lời nói của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự cam kết hoặc bổn phận cá nhân trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, và bài viết học thuật để chỉ rõ nghĩa vụ hoặc bổn phận của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện xung đột nội tâm hoặc trách nhiệm đạo đức của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, quản lý dự án, và các ngành liên quan đến quản trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, mà tập trung vào nghĩa vụ và bổn phận.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc bổn phận của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh trách nhiệm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi trách nhiệm (ví dụ: trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm xã hội).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bổn phận" hoặc "nghĩa vụ", cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh làm giảm ý nghĩa của từ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'trách nhiệm của anh', 'trách nhiệm lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'gánh', 'chịu'), tính từ (như 'lớn', 'nặng'), và cụm giới từ (như 'với công việc').