Nghĩa vụ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc mà pháp luật hay đạo đức bắt buộc phải làm đối với xã hội, đối với người khác.
Ví dụ:
Đóng thuế đầy đủ là nghĩa vụ của mọi công dân có thu nhập.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Nghĩa vụ quân sự (nói tắt).
Ví dụ:
Chính sách nghĩa vụ quân sự giúp duy trì lực lượng quốc phòng vững mạnh.
Nghĩa 1: Việc mà pháp luật hay đạo đức bắt buộc phải làm đối với xã hội, đối với người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con phải có nghĩa vụ giúp đỡ bố mẹ làm việc nhà.
- Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của tất cả chúng ta.
- Học tập chăm chỉ là nghĩa vụ của mỗi học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi công dân đều có nghĩa vụ đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
- Thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm cao cả của thanh niên.
- Đôi khi, nghĩa vụ đòi hỏi chúng ta phải hy sinh lợi ích cá nhân vì cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Đóng thuế đầy đủ là nghĩa vụ của mọi công dân có thu nhập.
- Nghĩa vụ không chỉ là gánh nặng mà còn là niềm vinh dự khi ta cống hiến cho điều lớn lao hơn.
- Trong cuộc sống, việc cân bằng giữa quyền lợi và nghĩa vụ là chìa khóa để xây dựng một xã hội công bằng.
- Anh ấy luôn ý thức được nghĩa vụ của mình đối với gia đình và luôn cố gắng hoàn thành tốt nhất.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nghĩa vụ quân sự (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai tớ sắp đi nghĩa vụ để bảo vệ đất nước.
- Chú bộ đội vừa hoàn thành nghĩa vụ trở về nhà.
- Bạn của bố tớ kể chuyện khi đi nghĩa vụ rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn trẻ sau khi tốt nghiệp cấp ba đã đăng ký tham gia nghĩa vụ quân sự.
- Thực hiện nghĩa vụ là một trải nghiệm quý báu giúp rèn luyện bản thân.
- Cậu ấy đang chuẩn bị hồ sơ để thực hiện nghĩa vụ vào năm tới.
3
Người trưởng thành
- Chính sách nghĩa vụ quân sự giúp duy trì lực lượng quốc phòng vững mạnh.
- Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, anh ấy trở về với nhiều kinh nghiệm sống và sự trưởng thành.
- Việc thực hiện nghĩa vụ không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi thanh niên.
- Nhiều người cho rằng nghĩa vụ quân sự là cơ hội để rèn luyện kỷ luật và tinh thần yêu nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc mà pháp luật hay đạo đức bắt buộc phải làm đối với xã hội, đối với người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghĩa vụ | Trang trọng, trung tính, dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức, xã hội. Ví dụ: Đóng thuế đầy đủ là nghĩa vụ của mọi công dân có thu nhập. |
| bổn phận | Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân. Ví dụ: Mỗi công dân có bổn phận đóng góp xây dựng đất nước. |
| quyền | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong văn bản pháp luật, chính trị. Ví dụ: Mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Nghĩa vụ quân sự (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nghĩa vụ quân sự, ví dụ "đi nghĩa vụ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức, ví dụ "thực hiện nghĩa vụ công dân".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc tài liệu liên quan đến trách nhiệm công dân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng khi dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.
- Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi nói về nghĩa vụ quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trách nhiệm bắt buộc theo pháp luật hoặc đạo đức.
- Tránh dùng từ này khi muốn diễn đạt ý nghĩa tự nguyện hoặc không bắt buộc.
- Trong khẩu ngữ, "nghĩa vụ" thường được hiểu là nghĩa vụ quân sự, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "nghĩa vụ" và "trách nhiệm"; "nghĩa vụ" thường mang tính bắt buộc hơn.
- Chú ý không dùng "nghĩa vụ" trong ngữ cảnh không có tính bắt buộc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa vụ công dân", "nghĩa vụ xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao cả"), động từ ("thực hiện"), và lượng từ ("một", "nhiều").
