Tương quan

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ qua lại với nhau.
Ví dụ: Cung và cầu trên thị trường luôn tương quan với nhau.
Nghĩa: Có quan hệ qua lại với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều cao và cân nặng của bạn nhỏ có tương quan: ăn khỏe thì lớn nhanh hơn.
  • Nước tưới nhiều tương quan với cây xanh tốt: cây được uống đủ thì lá mượt.
  • Việc luyện đọc hằng ngày tương quan với điểm đọc to: chăm thì đọc trôi chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian ôn bài tương quan với kết quả kiểm tra, học vững thì điểm vững.
  • Lượng ánh sáng tương quan với tốc độ quang hợp của cây, lớp mình đã làm thí nghiệm thấy rõ.
  • Độ tin cậy giữa bạn bè tương quan với cách họ giữ lời hứa trong những lần hẹn.
3
Người trưởng thành
  • Cung và cầu trên thị trường luôn tương quan với nhau.
  • Mức độ hài lòng của nhân viên tương quan với cách tổ chức lắng nghe và phản hồi.
  • Sức khỏe tinh thần tương quan với chất lượng các mối quan hệ, không chỉ với số giờ ngủ.
  • Mức độ tin cậy của dữ liệu tương quan với quy trình thu thập và kiểm định chặt chẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ qua lại với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương quan trung tính, học thuật/khoa học xã hội; mức độ vừa; sắc thái khái quát, phi cảm xúc Ví dụ: Cung và cầu trên thị trường luôn tương quan với nhau.
liên hệ trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Hai biến số có liên hệ với nhau.
liên quan trung tính, hành chính–học thuật; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Hai yếu tố này liên quan mật thiết.
quan hệ trung tính, học thuật; mức độ vừa; bao quát Ví dụ: Các biến có quan hệ với nhau.
độc lập trung tính, khoa học; phủ định hoàn toàn quan hệ Ví dụ: Hai biến là độc lập với nhau.
vô can khẩu ngữ–báo chí; sắc thái phủ định liên quan Ví dụ: Vấn đề A vô can với B.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội học, và khoa học tự nhiên để chỉ mối quan hệ giữa các biến số.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố trong một hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hiện tượng để làm rõ mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "liên quan"; "tương quan" nhấn mạnh mối quan hệ qua lại, trong khi "liên quan" chỉ cần có sự kết nối.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tương quan", "không tương quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ để tạo thành cụm danh từ.
liên quan quan hệ gắn bó gắn kết kết nối tương hỗ tương tác phụ thuộc ràng buộc gắn liền