Vô can

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Được coi như không dính líu đến vụ án đang xét.
Ví dụ: Anh ta được kết luận vô can sau buổi làm việc với công an.
2.
tính từ
Không có quan hệ trực tiếp gì.
Ví dụ: Những lời bàn tán đó vô can với quyết định của tôi.
Nghĩa 1: Được coi như không dính líu đến vụ án đang xét.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy được nói là vô can trong vụ mất đồ của lớp.
  • Cô bảo vệ vô can vì lúc đó cô đang trực ở cổng khác.
  • Bạn Lan vô can nên không bị cô giáo trách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi kiểm tra camera, thầy khẳng định em ấy vô can trong chuyện vỡ kính.
  • Nhờ có nhân chứng, bạn tôi được xác nhận vô can và không phải viết bản tường trình nữa.
  • Khi sự thật rõ ràng, người bị nghi oan mới được công nhận là vô can.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta được kết luận vô can sau buổi làm việc với công an.
  • Một lời khai rõ ràng có thể đưa người vô can ra khỏi vòng nghi ngờ.
  • Khi bằng chứng lên tiếng, kẻ phạm lỗi cúi đầu, còn người vô can thở phào.
  • Giữ bình tĩnh là cách tốt nhất để người vô can chứng minh sự ngay thẳng của mình.
Nghĩa 2: Không có quan hệ trực tiếp gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyện tranh bóng của hai bạn vô can với bạn Minh.
  • Cơn mưa vô can với việc bài kiểm tra khó.
  • Màu áo bạn chọn vô can với điểm số của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn trên mạng vô can với kết quả học tập của bạn, quan trọng là nỗ lực thực tế.
  • Việc trồng cây trong sân trường vô can với chuyện bạn bị điểm kém môn Văn.
  • Cuộc tranh cãi của họ vô can với câu lạc bộ, đừng kéo cả lớp vào.
3
Người trưởng thành
  • Những lời bàn tán đó vô can với quyết định của tôi.
  • Sự cố kỹ thuật vô can với nội dung báo cáo, đừng nhầm lẫn trách nhiệm.
  • Cảm xúc nhất thời vô can với cam kết dài hạn, phải tách bạch để lựa chọn.
  • Việc anh bỏ lỡ chuyến xe vô can với kế hoạch của nhóm, chúng tôi vẫn tiến hành đúng hẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khẳng định sự không liên quan đến một sự việc hay vấn đề nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ sự không liên quan trong các báo cáo, bài viết phân tích hoặc thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không thiên vị.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần khẳng định sự không liên quan đến một vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự liên quan gián tiếp hoặc trách nhiệm mơ hồ.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vô tội hoặc không có trách nhiệm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vô can".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "rõ ràng".