Tội

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hành vi phạm pháp, đáng bị xử phạt.
Ví dụ: Anh ta bị kết án vì phạm tội trộm cắp.
2.
danh từ
Hành vi phạm vào những điều răn cấm của đạo đức, tôn giáo, v.v.
Ví dụ: Phản bội niềm tin là tội với đạo làm người.
3.
danh từ
(khẩu ngữ) Khuyết điểm đáng khiển trách
Ví dụ: Hứa rồi không làm là tội của tôi.
4.
tính từ
Khổ một cách đáng thương, làm cho người khác phải xót xa, ái ngại
Ví dụ: Bà cụ ngồi bán vé số giữa đêm khuya, trông tội.
Nghĩa 1: Hành vi phạm pháp, đáng bị xử phạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đã trộm bút của bạn, đó là tội.
  • Phá hoại tài sản của người khác là tội.
  • Nói dối để che giấu việc ăn cắp là tội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan biết việc bạo lực học đường có thể bị xử lý vì là tội theo pháp luật.
  • Phát tán clip riêng tư của người khác lên mạng có thể cấu thành tội.
  • Lái xe sau khi uống rượu là tội và gây nguy hiểm cho mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị kết án vì phạm tội trộm cắp.
  • Gian lận trong đấu thầu không chỉ là tội trước pháp luật mà còn phá vỡ lòng tin xã hội.
  • Lợi dụng chức vụ để trục lợi là tội, dù lớp vỏ biện minh có khéo đến đâu.
  • Khi tội ác bị phơi bày, công lý chậm nhưng không vắng mặt.
Nghĩa 2: Hành vi phạm vào những điều răn cấm của đạo đức, tôn giáo, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Nói dối bố mẹ là có tội với lương tâm.
  • Chê cười bạn khi bạn mắc lỗi là có tội với tình bạn.
  • Vứt rác bừa bãi khiến cô lao công buồn, con thấy mình có tội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bỏ mặc người gặp nạn mà quay lưng đi, có cảm giác như mắc tội với chính mình.
  • Phản bội lời hứa không bị công an phạt, nhưng vẫn là tội trước đạo đức.
  • Lợi dụng lòng tốt của người khác là tội với nghĩa tình con người.
3
Người trưởng thành
  • Phản bội niềm tin là tội với đạo làm người.
  • Chúng ta đôi khi không phạm pháp, nhưng vẫn mang tội trong mắt lương tâm.
  • Đạp lên chuẩn mực đạo đức để tiến thân, đó là thứ tội khó tự tha.
  • Trong những đêm im lặng, có những tội không tên vẫn gõ cửa trái tim.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Khuyết điểm đáng khiển trách
1
Học sinh tiểu học
  • Đi muộn nhiều lần là tội của con.
  • Không học bài là tội khiến cô giáo buồn.
  • Làm vỡ đồ mà không xin lỗi là tội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hay trễ hẹn là tội lớn trong mắt bạn bè.
  • Quên làm việc nhóm rồi đổ lỗi cho người khác, tội này khó bỏ qua.
  • Nói chuyện riêng trong giờ là tội hay bị thầy nhắc.
3
Người trưởng thành
  • Hứa rồi không làm là tội của tôi.
  • Đến muộn mà không báo trước, tội ấy làm hỏng cả cuộc hẹn.
  • Đặt cái tôi lên trên tinh thần tập thể, tội đó làm mối quan hệ sứt mẻ.
  • Gây phiền cho người khác rồi xem như chuyện nhỏ, tội ấy đáng bị góp ý thẳng thắn.
Nghĩa 4: Khổ một cách đáng thương, làm cho người khác phải xót xa, ái ngại
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ướt mưa nhìn tội quá.
  • Bạn nhỏ bị té, mặt mũi lấm lem trông tội lắm.
  • Cây hoa héo rũ nhìn tội ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em bé đứng đợi mẹ giữa trời nắng, nhìn tội đến nao lòng.
  • Chiếc áo rách vai em mặc trông tội mà thương.
  • Con chó bị bỏ rơi nằm co ro, nhìn tội khủng khiếp.
3
Người trưởng thành
  • Bà cụ ngồi bán vé số giữa đêm khuya, trông tội.
  • Có những ánh mắt giấu sau khẩu trang, mệt mỏi đến tội.
  • Anh lao công gục bên vỉa hè sau ca đêm, dáng người nhỏ lại, tội đến đau lòng.
  • Cơn mưa kéo dài, những phận đời trú tạm dưới mái hiên, mỗi bóng lưng là một chữ tội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hành vi phạm pháp, đáng bị xử phạt.
Nghĩa 2: Hành vi phạm vào những điều răn cấm của đạo đức, tôn giáo, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tội Đạo đức, tôn giáo, trang trọng. Ví dụ: Phản bội niềm tin là tội với đạo làm người.
tội lỗi Trang trọng, mang tính đạo đức, tôn giáo. Ví dụ: Anh ta đã sám hối về những tội lỗi mình gây ra.
công đức Trang trọng, mang tính đạo đức, tôn giáo. Ví dụ: Làm việc thiện là tích lũy công đức cho đời sau.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Khuyết điểm đáng khiển trách
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tội Khẩu ngữ, thân mật, chỉ sự sai sót nhỏ. Ví dụ: Hứa rồi không làm là tội của tôi.
lỗi Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sai sót nhỏ. Ví dụ: Anh ấy có lỗi nhỏ trong cách trình bày.
ưu điểm Trung tính, chỉ điểm tốt, mặt mạnh. Ví dụ: Cô ấy có nhiều ưu điểm trong công việc.
Nghĩa 4: Khổ một cách đáng thương, làm cho người khác phải xót xa, ái ngại
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đáng mừng
Từ Cách sử dụng
tội Cảm thán, biểu lộ sự xót xa, ái ngại. Ví dụ: Bà cụ ngồi bán vé số giữa đêm khuya, trông tội.
tội nghiệp Khẩu ngữ, biểu lộ sự thương cảm, xót xa. Ví dụ: Nhìn đứa bé mồ côi thật tội nghiệp.
đáng mừng Trung tính, biểu lộ sự vui mừng, phấn khởi. Ví dụ: Kết quả thi của anh ấy thật đáng mừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành vi sai trái nhỏ hoặc để bày tỏ sự thương cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các hành vi phạm pháp hoặc vi phạm đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm xúc thương cảm hoặc để miêu tả nhân vật có hành vi sai trái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến luật pháp hoặc đạo đức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành vi phạm pháp hoặc vi phạm đạo đức.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thương cảm, nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc văn viết khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ hành vi sai trái hoặc để bày tỏ sự thương cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với mức độ nghiêm trọng của từ.
  • Có thể thay thế bằng từ "lỗi" trong một số trường hợp nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa pháp lý và nghĩa thương cảm trong khẩu ngữ.
  • Khác biệt với từ "lỗi" ở mức độ nghiêm trọng và phạm vi sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tội" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tội" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tội" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, "tội" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "làm" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tội" thường kết hợp với các động từ như "phạm", "chịu". Khi là tính từ, "tội" thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "quá".