Phạt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chém mạnh một nhát cho đứt ngang ra.
Ví dụ: Bác phu rẫy phạt một nhát, thân chuối đứt ngang.
2.
động từ
Bắt phải chịu một hình thức xử lí nào đó vì đã phạm lỗi.
Ví dụ: Công ty phạt nhân viên vi phạm quy định an toàn.
Nghĩa 1: Chém mạnh một nhát cho đứt ngang ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác nông dân phạt cây chuối ngã xuống vườn.
  • Chú thợ rừng phạt cành tre để mở lối đi.
  • Mẹ dùng dao phạt quả bí làm đôi để nấu canh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão vung rựa, phạt một nhát, bụi chuối đổ rạp.
  • Người thợ khéo tay phạt khúc mía gọn lỏn, nước ngọt trào ra.
  • Anh trai tôi phạt nhát cuối, thân tre lìa khỏi gốc, mùi lá tươi bốc lên.
3
Người trưởng thành
  • Bác phu rẫy phạt một nhát, thân chuối đứt ngang.
  • Tiếng lưỡi rựa phạt qua thân gỗ nghe khô khốc, như cắt phăng cả buổi trưa oi ả.
  • Anh phạt gọn dây leo vướng mắc, mở lối cho ánh nắng tràn vào bờ rẫy.
  • Một nhát phạt dứt khoát, cơn do dự trong tôi như cành khô rơi xuống.
Nghĩa 2: Bắt phải chịu một hình thức xử lí nào đó vì đã phạm lỗi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo phạt bạn chép lại bài vì nói chuyện trong giờ.
  • Bố mẹ phạt tôi không xem tivi tối nay vì quên làm bài tập.
  • Trọng tài phạt đội bạn vì đá bóng bằng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng đề nghị phạt lao động nhẹ để nhắc nhở việc đi học muộn.
  • Trọng tài phạt thẻ vì pha vào bóng thô bạo.
  • Quán phạt thêm phí khi khách làm hỏng đồ trưng bày.
3
Người trưởng thành
  • Công ty phạt nhân viên vi phạm quy định an toàn.
  • Luật pháp không chỉ phạt, mà còn hướng tới sửa sai và ngăn tái phạm.
  • Có những lỗi không ai phạt, nhưng lương tâm vẫn đòi hỏi ta tự chịu trách nhiệm.
  • Phạt cho chừa đôi khi hiệu quả trước mắt, nhưng cảm hóa mới bền lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chém mạnh một nhát cho đứt ngang ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phạt Hành động mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang tính bạo lực hoặc quyết liệt. Ví dụ: Bác phu rẫy phạt một nhát, thân chuối đứt ngang.
chém Mạnh mẽ, dứt khoát, trung tính. Ví dụ: Người tiều phu chém cây đổ.
Nghĩa 2: Bắt phải chịu một hình thức xử lí nào đó vì đã phạm lỗi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phạt Hành động áp đặt hình thức xử lý, mang tính răn đe, kỷ luật, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Công ty phạt nhân viên vi phạm quy định an toàn.
trừng phạt Mạnh mẽ, trang trọng, mang tính răn đe. Ví dụ: Chính phủ trừng phạt những kẻ tham nhũng.
xử phạt Trung tính, trang trọng, mang tính pháp lý. Ví dụ: Công an xử phạt người vi phạm giao thông.
phạt vạ Trung tính, khẩu ngữ, mang tính dân gian. Ví dụ: Anh ta bị phạt vạ vì làm mất đồ.
khen thưởng Tích cực, trang trọng, mang tính động viên. Ví dụ: Học sinh giỏi được khen thưởng.
tha thứ Tích cực, nhân văn, mang tính khoan dung. Ví dụ: Cô ấy tha thứ cho lỗi lầm của bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xử lý lỗi lầm, vi phạm trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, quy định, hoặc bài viết về các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, quy định công ty hoặc ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm khắc, trang trọng khi nói về việc xử lý vi phạm.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh hậu quả của hành động sai trái.
  • Phổ biến trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc xử lý vi phạm hoặc lỗi lầm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý định xử lý nghiêm khắc.
  • Có thể thay thế bằng từ "xử phạt" trong các văn bản chính thức để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xử phạt" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực và tính trang trọng của từ.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phạt tiền", "phạt nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "tiền", "hình phạt") và trạng từ (như "nặng", "nhẹ").
trừng xử kỷ luật răn giam đánh đòn roi