Tội lỗi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tội phạm phải (nói khái quát)
Ví dụ: Anh ấy đối diện với tội lỗi của mình.
Nghĩa: Tội phạm phải (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy xin lỗi vì tội lỗi đã làm và hứa sửa sai.
  • Cô bé kể cho mẹ nghe tội lỗi của mình khi làm vỡ chén.
  • Bạn Nam nhận tội lỗi và nhặt hết mảnh vỡ để đền bù.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thú nhận tội lỗi trước lớp, dù mặt còn đỏ vì xấu hổ.
  • Biết tội lỗi của mình, cô bạn chủ động xin lỗi và tìm cách khắc phục.
  • Đứng trước thầy cô, bạn nhận tội lỗi để bảo vệ sự thật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đối diện với tội lỗi của mình.
  • Trong những đêm vắng, tội lỗi cũ cứ trở về, gõ cửa ký ức như một bản án chưa khép.
  • Có người gánh tội lỗi suốt đời chỉ vì một phút nông nổi.
  • Hiểu tội lỗi để sửa mình, chứ không phải để tự kết án mãi mãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tội phạm phải (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tội lỗi Trung tính đến tiêu cực, trang trọng hoặc dùng trong văn cảnh đạo đức, pháp luật. Chỉ hành vi sai trái, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật. Ví dụ: Anh ấy đối diện với tội lỗi của mình.
tội Trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Ví dụ: Anh ta đã phải trả giá cho những tội mình gây ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hối hận hoặc trách móc bản thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ chính xác hơn như "vi phạm" hoặc "sai phạm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện sự giằng xé nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường đi kèm với sự hối hận hoặc ăn năn.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn chương, nhưng có thể mang tính khẩu ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hối lỗi hoặc trách nhiệm cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về pháp lý hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "hối hận", "ăn năn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lỗi lầm" khi chỉ sai sót nhỏ hơn.
  • Không nên dùng để chỉ các hành vi vi phạm pháp luật cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tội lỗi của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng nề"), động từ (như "phạm"), và các cụm từ chỉ mức độ (như "rất nhiều").