Bất chính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trái với đạo đức, không chính đáng.
Ví dụ: Anh ta đã bị sa thải vì những hành vi kinh doanh bất chính.
Nghĩa: Trái với đạo đức, không chính đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn không nên làm việc bất chính để có đồ chơi mới.
  • Hành động bất chính sẽ khiến cô giáo và các bạn buồn.
  • Lấy trộm đồ của bạn là việc làm bất chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc sao chép bài thi của người khác là hành vi bất chính, không thể chấp nhận được.
  • Để đạt được mục tiêu bằng mọi giá, kể cả dùng thủ đoạn bất chính, sẽ không mang lại thành công bền vững.
  • Xã hội cần lên án những hành động bất chính nhằm bảo vệ công lý và sự công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã bị sa thải vì những hành vi kinh doanh bất chính.
  • Đôi khi, ranh giới giữa lợi ích cá nhân và hành động bất chính trở nên mờ nhạt, đòi hỏi sự minh mẫn để phân định.
  • Một xã hội văn minh không thể dung thứ cho những kẻ trục lợi bằng các phương thức bất chính, làm tổn hại đến niềm tin cộng đồng.
  • Dù có thể mang lại lợi lộc nhất thời, con đường bất chính luôn tiềm ẩn những rủi ro và hệ lụy khôn lường về lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trái với đạo đức, không chính đáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất chính Diễn tả hành vi, mục đích, hoặc sự việc đi ngược lại với chuẩn mực đạo đức, pháp luật hoặc lẽ phải thông thường; mang sắc thái tiêu cực, lên án. Ví dụ: Anh ta đã bị sa thải vì những hành vi kinh doanh bất chính.
chính đáng Trung tính, nhấn mạnh sự hợp lý, có căn cứ, phù hợp với đạo đức và pháp luật. Ví dụ: Quyết định của họ là hoàn toàn chính đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi hoặc thái độ không đúng đắn của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hành vi vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo dựng hình ảnh nhân vật phản diện hoặc tình huống xung đột đạo đức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành vi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh tính tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sai trái" nhưng "bất chính" nhấn mạnh hơn về mặt đạo đức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành vi bất chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (hành vi, ý định), phó từ (rất, quá), hoặc các từ phủ định (không, chẳng).
phi pháp trái phép bất hợp pháp sai trái xấu xa đồi bại vô đạo đức gian lận lừa đảo tham lam