Tham lam
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lòng tham đến mức muốn lấy hết về cho mình.
Ví dụ:
Anh ta tham lam, thấy lợi là ôm hết.
Nghĩa: Có lòng tham đến mức muốn lấy hết về cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam tham lam, thấy bánh là muốn lấy hết phần.
- Bạn ấy tham lam, ôm tất cả đồ chơi không cho ai mượn.
- Em không nên tham lam, thấy kẹo là giấu hết vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta tham lam nên tự ý giữ toàn bộ tiền quỹ nhóm.
- Vì tham lam, người bán cố nhồi thêm giá vào hóa đơn của khách.
- Sự tham lam khiến bạn ấy muốn ôm mọi vinh quang về mình, quên cả công sức của bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tham lam, thấy lợi là ôm hết.
- Tham lam khiến người ta quên ranh giới, chỉ muốn vét sạch phần người khác.
- Có những cuộc thương lượng đổ vỡ chỉ vì một bên quá tham lam, muốn ôm trọn miếng bánh.
- Khi lòng tham lam nổi lên, lý trí lùi lại, còn bàn tay thì không biết dừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lòng tham đến mức muốn lấy hết về cho mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham lam | mạnh; sắc thái chê bai; trung tính–khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh ta tham lam, thấy lợi là ôm hết. |
| tham | trung tính; bao quát, mức nhẹ hơn “tham lam” Ví dụ: Hắn quá tham, thấy gì cũng muốn chiếm. |
| hám lợi | khẩu ngữ; nhấn vào lợi ích vật chất, hơi nhẹ hơn Ví dụ: Anh ta hám lợi nên bất chấp quy định. |
| hà tiện | khẩu ngữ; thiên về keo kiệt tiền của, cục bộ Ví dụ: Ông ấy hà tiện đến mức không dám tiêu một đồng. |
| keo kiệt | khẩu ngữ; tập trung vào tính bủn xỉn, gần nghĩa trong ngữ cảnh tiền bạc Ví dụ: Bà ấy keo kiệt, chẳng bao giờ bỏ tiền giúp ai. |
| hào phóng | trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ rộng rãi cho đi Ví dụ: Cô ấy hào phóng, luôn sẵn lòng chia sẻ. |
| rộng rãi | khẩu ngữ; gần nghĩa với hào phóng, nhẹ hơn Ví dụ: Anh ta rất rộng rãi với bạn bè. |
| vị tha | trang trọng; nhấn mạnh không ích kỷ, sẵn sàng vì người khác Ví dụ: Cô ấy sống vị tha, nghĩ cho người khác trước. |
| bao dung | trang trọng–văn chương; rộng lòng, không chấp nhặt, đối lập xu hướng vơ về mình Ví dụ: Người lãnh đạo cần bao dung với cấp dưới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có lòng tham quá mức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo dựng tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu cực của lòng tham.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tham vọng" - từ này có thể mang nghĩa tích cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tham lam", "quá tham lam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật như "người", "kẻ".
