Bóc lột

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chiếm đoạt thành quả lao động của người khác bằng cách dựa vào quyền tư hữu về tư liệu sản xuất hoặc vào quyền thế chính trị.
Ví dụ: Anh ta bị bóc lột sức lao động suốt nhiều năm.
2.
động từ
Ăn lãi quá đáng; lợi dụng quá đáng.
Ví dụ: Cho vay nặng lãi là một dạng bóc lột tài chính.
Nghĩa 1: Chiếm đoạt thành quả lao động của người khác bằng cách dựa vào quyền tư hữu về tư liệu sản xuất hoặc vào quyền thế chính trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ trả công rất ít và bóc lột công nhân.
  • Người quản lý bắt họ làm nhiều giờ mà không trả thêm, đó là bóc lột.
  • Một số kẻ dùng quyền lực để bóc lột người yếu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi chủ xưởng ép công nhân tăng ca liên tục mà không trả lương xứng đáng, đó là hành vi bóc lột.
  • Bóc lột xảy ra khi người có quyền sở hữu máy móc chiếm hết lợi nhuận còn người làm chỉ nhận phần nhỏ.
  • Dùng chức vụ để bắt người khác làm việc không công là một kiểu bóc lột trắng trợn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị bóc lột sức lao động suốt nhiều năm.
  • Bị trói buộc bởi hợp đồng bất công, họ lẳng lặng chịu cảnh bóc lột như một định mệnh buồn.
  • Khi quyền lực không được kiểm soát, bóc lột nảy nở như cỏ dại trên mảnh đất tham lam.
  • Không có công đoàn mạnh, lời kêu cứu trước nạn bóc lột thường tan vào im lặng của nhà xưởng.
Nghĩa 2: Ăn lãi quá đáng; lợi dụng quá đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng kia bán đắt gấp nhiều lần, đúng là bóc lột khách.
  • Cho bạn vay mà lấy lãi rất cao là bóc lột.
  • Thu tiền gửi xe quá cao với học sinh là bóc lột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tăng giá nước suối vào ngày nắng nóng để kiếm lời dày là hành vi bóc lột người mua.
  • Thu phí dịch vụ vô lý rồi phục vụ cẩu thả, đó là kiểu bóc lột khách hàng.
  • Mượn danh giúp đỡ nhưng đòi quà đắt đỏ, như vậy là bóc lột tình cảm.
3
Người trưởng thành
  • Cho vay nặng lãi là một dạng bóc lột tài chính.
  • Khi hợp đồng phủ đầy phí ẩn, sự bóc lột nằm trong từng dòng chữ nhỏ.
  • Bán nỗi sợ để kiếm lời là cách bóc lột tinh vi nhất của thị trường hỗn loạn.
  • Núp bóng khuyến mãi rồi ép người mua trả những khoản phí vô nghĩa, đó là bóc lột trắng trợn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi lợi dụng sức lao động của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội, đặc biệt khi nói về bất công lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự bất công và áp bức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi bàn về các vấn đề xã hội học hoặc kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chỉ trích, tiêu cực và bất công.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết và các bài phân tích xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công trong lao động hoặc kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm túc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lợi dụng" trong một số trường hợp nhẹ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lợi dụng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lợi dụng" ở mức độ tiêu cực và sự bất công rõ rệt hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chiếm đoạt hoặc lợi dụng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóc lột công nhân", "bóc lột sức lao động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "công nhân", "sức lao động") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "quá đáng").