Vơ vét
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy đi cho bằng hết, không chừa một thứ gì.
Ví dụ:
Anh ta vơ vét toàn bộ tiền trong két rồi bỏ đi.
Nghĩa: Lấy đi cho bằng hết, không chừa một thứ gì.
1
Học sinh tiểu học
- Người bán kẹo vơ vét hết kẹo còn lại trên sạp.
- Con mèo vơ vét sạch thức ăn trong bát rồi liếm mép.
- Cơn gió mạnh như vơ vét hết lá trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi hội chợ, mấy bạn ham quà khuyến mãi liền vơ vét sạch túi nhỏ còn sót.
- Cuối tiết, bạn ấy vội vơ vét hết bút và thước trên bàn rồi chạy ra ngoài.
- Cơn mưa lớn đổ xuống, dòng nước vơ vét lá rụng và rác, cuốn sạch về cống.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vơ vét toàn bộ tiền trong két rồi bỏ đi.
- Chỉ trong một đêm, bọn trộm vơ vét sạch đồ quý trong nhà kho.
- Thói tham lam khiến ông ta vơ vét mọi lợi ích, không chừa phần cho ai.
- Những đợt săn sale khiến nhiều người lao vào vơ vét hàng giảm giá như sợ thiếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy đi cho bằng hết, không chừa một thứ gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
để lại giữ lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vơ vét | mạnh, sắc thái tham lam/tiêu cực, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ta vơ vét toàn bộ tiền trong két rồi bỏ đi. |
| quét sạch | mạnh, hình ảnh, trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Bọn cướp quét sạch tiền trong két. |
| hốt sạch | mạnh, khẩu ngữ, thô mộc hơn Ví dụ: Chúng hốt sạch hàng hóa trong kho. |
| càn quét | rất mạnh, sắc thái bạo lực, mang tính tàn phá Ví dụ: Lũ càn quét, cuốn sạch tài sản của dân. |
| thu sạch | trung tính, ít thô, nhấn kết quả trọn vẹn Ví dụ: Họ thu sạch nông sản trên đồng. |
| để lại | trung tính, mức độ nhẹ–trung bình, đối lập hành vi lấy hết Ví dụ: Họ để lại một phần cho người đến sau. |
| giữ lại | trung tính, nhấn hành động không lấy đi hết Ví dụ: Giữ lại ít lương thực cho mùa sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấy hết mọi thứ, thường mang ý tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để chỉ hành vi tham lam, chiếm đoạt tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tham lam hoặc chiếm đoạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham lam hoặc chiếm đoạt.
- Phù hợp với văn phong báo chí hoặc khẩu ngữ khi muốn nhấn mạnh sự chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động lấy hết mọi thứ một cách tham lam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn như "thu gom".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vơ vét tài sản", "vơ vét hết thảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị lấy đi, ví dụ: "tài sản", "hàng hóa".
