Gom góp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập hợp lại dần dần và từ nhiều nguồn.
Ví dụ:
Anh chị gom góp từng khoản nhỏ để sửa lại mái nhà.
Nghĩa: Tập hợp lại dần dần và từ nhiều nguồn.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em gom góp tiền lẻ để mua bộ sách mới.
- Cả lớp gom góp giấy vụn để đem đi bán ve chai.
- Chúng em gom góp vỏ hộp sữa để làm mô hình ngôi nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh gom góp tư liệu từ thư viện và Internet để làm bài thuyết trình.
- Nhóm tình nguyện âm thầm gom góp quần áo từ bạn bè quanh trường.
- Cô giáo khuyến khích học sinh gom góp ý kiến từ nhiều bạn để cải thiện câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Anh chị gom góp từng khoản nhỏ để sửa lại mái nhà.
- Qua nhiều năm đi làm, cô ấy gom góp kinh nghiệm từ mỗi dự án để vững tay nghề.
- Họ gom góp câu chuyện của người dân khắp vùng để viết nên một cuốn ký sự chân thực.
- Chúng tôi lặng lẽ gom góp sự tin tưởng bằng những lần giữ lời hứa nhỏ nhoi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp lại dần dần và từ nhiều nguồn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gom góp | Thường dùng để chỉ hành động thu thập từng chút một, có tính kiên trì, thường với mục đích tiết kiệm hoặc chuẩn bị. Ví dụ: Anh chị gom góp từng khoản nhỏ để sửa lại mái nhà. |
| tích góp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm, dành dụm, nhấn mạnh sự cần mẫn, dần dần. Ví dụ: Cô ấy tích góp từng đồng để mua nhà. |
| phân tán | Trung tính, dùng để chỉ việc làm cho các vật, người, hoặc thông tin tản ra, không còn tập trung. Ví dụ: Gió làm phân tán hạt giống khắp nơi. |
| phân phát | Trung tính, dùng để chỉ việc chia đều hoặc đưa ra cho nhiều người, nhiều nơi. Ví dụ: Chính phủ phân phát lương thực cứu trợ cho người dân vùng lũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tích lũy tiền bạc, vật chất hoặc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "tích lũy" hoặc "thu thập".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về sự kiên trì, nhẫn nại trong việc tích lũy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, nhẫn nại trong việc tích lũy.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, phù hợp với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình tích lũy từ nhiều nguồn khác nhau.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó nên dùng "tích lũy".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tích lũy" nhưng "gom góp" nhấn mạnh vào sự thu thập từ nhiều nguồn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gom góp tiền bạc", "gom góp ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền bạc, ý kiến), phó từ (dần dần), và lượng từ (nhiều, ít).
