Chất chứa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chứa chất.
Ví dụ:
Lòng tôi chất chứa một nỗi chờ đợi giản dị.
Nghĩa: Như chứa chất.
1
Học sinh tiểu học
- Trong hũ có chất chứa hạt đậu để gieo.
- Bức thư chất chứa lời yêu thương gửi bà.
- Cái balô nhỏ mà chất chứa bao nhiêu bút màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang nhật ký chất chứa những điều khó nói thành lời.
- Trong ánh mắt cậu ấy chất chứa cả niềm vui lẫn lo âu.
- Góc phòng im lặng mà chất chứa mùi sách cũ và kỷ niệm hè.
3
Người trưởng thành
- Lòng tôi chất chứa một nỗi chờ đợi giản dị.
- Có những cuộc trò chuyện ngắn ngủi mà chất chứa nhiều điều chưa kịp gọi tên.
- Căn gác nhỏ chất chứa hơi ấm của những buổi tối trở về muộn.
- Ta đi nhiều, để nhận ra hành trang chất chứa cả mệt mỏi lẫn biết ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chứa chất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất chứa | Thường dùng để chỉ sự tích tụ, dồn nén cảm xúc, suy nghĩ hoặc vật chất bên trong một cách âm thầm, kín đáo, có thể mang sắc thái nặng nề, tiêu cực hoặc sâu sắc. Ví dụ: Lòng tôi chất chứa một nỗi chờ đợi giản dị. |
| chứa chất | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy chứa chất nhiều nỗi niềm khó nói. |
| tích tụ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết, khoa học, chỉ sự tập hợp dần dần. Ví dụ: Bụi bẩn tích tụ lâu ngày trên các vật dụng. |
| dồn nén | Mạnh, thường dùng cho cảm xúc, mang sắc thái tiêu cực, nội tâm, chỉ sự kìm nén bên trong. Ví dụ: Anh ấy dồn nén nỗi tức giận bấy lâu trong lòng. |
| giải toả | Mạnh, tích cực, thường dùng cho cảm xúc, áp lực, chỉ sự làm cho nhẹ nhõm, thoát khỏi. Ví dụ: Cô ấy giải tỏa căng thẳng bằng cách tâm sự với bạn bè. |
| bộc lộ | Trung tính đến mạnh, thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ, chỉ sự thể hiện ra bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình một cách chân thành. |
| trút bỏ | Mạnh, thường dùng cho gánh nặng, cảm xúc tiêu cực, chỉ sự loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: Anh ấy trút bỏ gánh nặng trong lòng sau khi thú nhận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ tích tụ lâu ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn bản có tính chất miêu tả hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sâu sắc về cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích tụ, thường là tiêu cực như buồn bã, giận dữ.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tích tụ của cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể về mặt kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "buồn", "giận" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chứa chất" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tích tụ" ở chỗ "chất chứa" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chất chứa nỗi buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm động từ.
