Dồn nén
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn ép vào một phạm vi, một khuôn khổ quá chật hẹp.
Ví dụ:
Anh dồn nén đồ đạc vào chiếc túi chật, khóa kéo suýt bật.
Nghĩa: Dồn ép vào một phạm vi, một khuôn khổ quá chật hẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhét quá nhiều áo vào ngăn kéo nhỏ, làm vải bị dồn nén lại.
- Bạn Minh ôm hết đồ chơi vào chiếc hộp bé xíu, đồ vật bị dồn nén chật chội.
- Trong vali nhỏ, mẹ dồn nén quần áo nên nắp khó đóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cố dồn nén sách vở vào balo mỏng, khiến quai đeo căng cứng.
- Tiếng nhạc vang trong phòng kín như bị dồn nén, nghe nặng và bí.
- Dòng người ùa vào cổng hẹp, ai cũng bị dồn nén giữa những vai áo và ba lô.
3
Người trưởng thành
- Anh dồn nén đồ đạc vào chiếc túi chật, khóa kéo suýt bật.
- Những ý tưởng cứ bị dồn nén trong khung thời gian gấp, không có chỗ để thở.
- Cảm xúc của họp hành bị ép trong lịch trình kín mít, mọi trao đổi như dồn nén trong căn phòng nhỏ.
- Ở con hẻm hẹp, xe cộ dồn nén vào giờ tan tầm, nhích từng chút một.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn ép vào một phạm vi, một khuôn khổ quá chật hẹp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dồn nén | Diễn tả hành động gây áp lực, hạn chế không gian hoặc sự bộc lộ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng. Ví dụ: Anh dồn nén đồ đạc vào chiếc túi chật, khóa kéo suýt bật. |
| dồn ép | Trung tính, diễn tả hành động dùng lực để tập trung hoặc thu hẹp vào một không gian. Ví dụ: Anh ta dồn ép mọi thứ vào một chiếc hộp nhỏ. |
| nén | Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật chất trở nên đặc, gọn hơn hoặc giữ lại, không cho bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Nén khí vào bình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc bị kìm nén hoặc áp lực trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác áp lực, căng thẳng hoặc kìm nén.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị áp lực hoặc kìm nén trong một không gian hoặc tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kìm nén" khi nói về cảm xúc, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giải tỏa" ở chỗ "dồn nén" mang ý nghĩa tích tụ, còn "giải tỏa" là giải phóng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dồn nén cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, áp lực), trạng từ (mạnh mẽ, liên tục).
