Dồn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho tất cả cùng một lúc tập trung về một chỗ.
Ví dụ:
Cô dồn tài liệu vào túi rồi vội ra cửa.
2.
động từ
Làm cho ngày càng bị thu hẹp phạm vi khả năng hoạt động đến mức có thể lâm vào chỗ khó khăn, bế tắc.
Ví dụ:
Giá cả tăng dồn nhiều gia đình vào cảnh chật vật.
3.
động từ
(hay tính từ; thường dùng phụ sau động từ). (Hoạt động) được tiếp diễn liên tục với nhịp độ ngày càng nhanh hơn.
Ví dụ:
Công việc đến dồn khiến tôi phải thức khuya.
Nghĩa 1: Làm cho tất cả cùng một lúc tập trung về một chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dồn sách vào một chồng gọn trên bàn.
- Mẹ dồn đồ chơi vào giỏ để dọn phòng.
- Các bạn dồn bóng vào góc sân khi trời đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tiếng trống, học sinh dồn về sân trường để tập thể dục.
- Người đi chợ dồn lại dưới mái hiên khi cơn mưa ập xuống.
- Âm thanh dồn về phía khán đài, tạo thành một làn sóng reo hò.
3
Người trưởng thành
- Cô dồn tài liệu vào túi rồi vội ra cửa.
- Cuối ngày, mọi cuộc gọi dồn về máy, khiến tôi chỉ kịp trả lời ngắn gọn.
- Khi hạn chót gần kề, công việc dồn vào một điểm, thở cũng thấy gấp.
- Ánh nhìn dồn cả vào chiếc màn hình, như thể ngoài đó chẳng còn gì khác.
Nghĩa 2: Làm cho ngày càng bị thu hẹp phạm vi khả năng hoạt động đến mức có thể lâm vào chỗ khó khăn, bế tắc.
1
Học sinh tiểu học
- Đối thủ dồn đội bạn vào góc sân, khó chuyền bóng.
- Bài toán khó dồn tớ, làm tớ bối rối.
- Cơn mưa dồn chúng tớ vào hiên nhà, không chạy nhảy được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những câu hỏi liên tiếp dồn bạn ấy vào thế lúng túng.
- Đội mạnh liên tục tấn công, dồn hàng thủ chúng ta về sát khung thành.
- Bao nhiêu bài kiểm tra cùng lúc dồn tụi mình vào guồng căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Giá cả tăng dồn nhiều gia đình vào cảnh chật vật.
- Một quyết định sai có thể dồn doanh nghiệp vào đường cùng.
- Tin đồn thất thiệt dồn anh ấy vào thế phải giải thích mãi không xong.
- Những cuộc hẹn chồng chéo dồn tôi vào tình thế chỉ có thể chọn mất lòng ai đó.
Nghĩa 3: (hay tính từ; thường dùng phụ sau động từ). (Hoạt động) được tiếp diễn liên tục với nhịp độ ngày càng nhanh hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Trống đánh dồn, cả sân trường náo động.
- Mưa rơi dồn trên mái tôn nghe lộp bộp.
- Tim đập dồn khi em chờ công bố kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng bước chân dồn trên hành lang vắng nghe rát tai.
- Tin nhắn đến dồn làm màn hình sáng liên tục.
- Nhịp trống dồn kéo không khí buổi diễn lên cao.
3
Người trưởng thành
- Công việc đến dồn khiến tôi phải thức khuya.
- Cơn gió nổi dồn, cửa sổ rung bần bật.
- Cảm xúc trào dồn, tôi đành im lặng để nó đi qua.
- Dấu hiệu báo động vang dồn, ai nấy nhìn nhau mà hiểu chuyện không ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động tập trung hoặc thúc ép, ví dụ như "dồn hết sức".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình huống bị ép buộc hoặc tập trung, ví dụ "dồn lực lượng" trong báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc nhấn mạnh sự tích tụ, ví dụ "dồn nén cảm xúc".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái căng thẳng hoặc áp lực.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự tập trung hoặc thúc ép.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc thúc ép trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc thư giãn.
- Có thể thay thế bằng từ "tập trung" trong một số trường hợp nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tập trung" nhưng "dồn" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng "dồn" trong ngữ cảnh không phù hợp với sự căng thẳng hoặc áp lực.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "lại", "vào", "ra" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dồn lại", "dồn vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.
