Chứa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ, tích ở bên trong.
Ví dụ:
Kho dữ liệu chứa toàn bộ hồ sơ khách hàng.
2.
động từ
Cất giấu hoặc để cho ở trong nhà một cách bất hợp pháp.
Ví dụ:
Chứa hàng cấm là tội hình sự.
Nghĩa 1: Giữ, tích ở bên trong.
1
Học sinh tiểu học
- Bình đựng nước này chứa đầy nước mát.
- Đám mây kia chứa nhiều mưa.
- Trái cam chứa nhiều nước ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn sổ nhỏ chứa bao kỷ niệm của lớp mình.
- Trong chiếc hộp gỗ chứa những bức thư mẹ để lại.
- Bản nhạc ngắn mà chứa nhiều cảm xúc khó nói.
3
Người trưởng thành
- Kho dữ liệu chứa toàn bộ hồ sơ khách hàng.
- Một căn phòng nhỏ cũng có thể chứa cả mùa hè, nếu người ở đó mang theo nắng.
- Vết nứt bé xíu chứa cả lịch sử của bức tường cũ.
- Mỗi khoảng lặng chứa điều ta chưa kịp nói.
Nghĩa 2: Cất giấu hoặc để cho ở trong nhà một cách bất hợp pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Người xấu bị phạt vì chứa đồ ăn trộm.
- Chú công an dặn không được chứa hàng cấm trong nhà.
- Cô giáo kể chuyện làng không ai dám chứa kẻ trộm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháp luật xử lý nặng hành vi chứa người trốn truy nã.
- Cửa hàng đó bị kiểm tra vì nghi chứa hàng lậu.
- Chứa thú săn bắt trái phép là vi phạm quy định bảo vệ động vật hoang dã.
3
Người trưởng thành
- Chứa hàng cấm là tội hình sự.
- Có kẻ rào kín căn nhà, âm thầm chứa người vượt biên trái phép.
- Gã chủ kho biết rõ mình đang chứa tang vật nhưng vẫn làm ngơ.
- Đêm ấy, quán trọ bị khám xét vì bị tố chứa gái mại dâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giữ, tích ở bên trong.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứa | Trung tính, miêu tả hành động vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: Kho dữ liệu chứa toàn bộ hồ sơ khách hàng. |
| đựng | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật chứa vật chất. Ví dụ: Cái hộp này đựng được nhiều đồ. |
| bao hàm | Trang trọng, văn viết, thường dùng cho ý nghĩa, nội dung trừu tượng. Ví dụ: Khái niệm này bao hàm nhiều ý nghĩa sâu sắc. |
| chứa đựng | Trung tính, có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng, nhấn mạnh sự chứa bên trong. Ví dụ: Trái tim anh ấy chứa đựng nhiều tình cảm. |
| mang | Trung tính, có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng, nhấn mạnh sự hiện diện bên trong. Ví dụ: Cô ấy mang trong mình một bí mật. |
Nghĩa 2: Cất giấu hoặc để cho ở trong nhà một cách bất hợp pháp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứa | Tiêu cực, mang ý nghĩa vi phạm pháp luật, bí mật. Ví dụ: Chứa hàng cấm là tội hình sự. |
| che giấu | Tiêu cực, mang ý nghĩa cố tình giấu diếm, lẩn tránh. Ví dụ: Anh ta che giấu tội phạm. |
| dung túng | Tiêu cực, mang ý nghĩa bao che, không ngăn cản hành vi sai trái. Ví dụ: Chính quyền không dung túng cho tệ nạn xã hội. |
| bao che | Tiêu cực, mang ý nghĩa bảo vệ người có tội, giúp họ thoát tội. Ví dụ: Hắn bao che cho đồng bọn. |
| tàng trữ | Tiêu cực, trang trọng (pháp lý), dùng cho việc giữ vật cấm. Ví dụ: Anh ta bị bắt vì tàng trữ ma túy. |
| tố giác | Trung tính đến tích cực, mang ý nghĩa vạch trần, báo cáo hành vi sai trái. Ví dụ: Người dân tố giác tội phạm. |
| vạch trần | Trung tính đến tích cực, mang ý nghĩa làm lộ rõ sự thật, phơi bày điều xấu. Ví dụ: Báo chí vạch trần vụ tham nhũng. |
| trục xuất | Trang trọng, pháp lý, dùng cho việc buộc người nước ngoài rời khỏi lãnh thổ. Ví dụ: Chính phủ quyết định trục xuất những người nhập cư bất hợp pháp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ hoặc tích trữ đồ vật trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả việc lưu trữ hoặc cất giữ thông tin, dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về việc giữ gìn cảm xúc, ký ức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu, thông tin trong hệ thống máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả văn nói và văn viết.
- Trong một số ngữ cảnh, có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc cất giấu bất hợp pháp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa lưu trữ, tích trữ một cách chung chung.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn như "bảo quản" hoặc "giữ gìn".
- Có thể thay thế bằng từ "lưu trữ" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giữ" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lưu trữ" ở mức độ trang trọng và chuyên môn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứa hàng", "chứa đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chứa hàng), phó từ (đã chứa), và lượng từ (nhiều chứa).
