Chứa chấp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chứa một cách trái phép.
Ví dụ:
Anh ta bị bắt vì chứa chấp tội phạm trong căn phòng thuê.
Nghĩa: Chứa một cách trái phép.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy biết bạn mình trốn chạy mà vẫn chứa chấp trong nhà.
- Cô kia chứa chấp kẻ ăn trộm ở sau vườn.
- Họ bị nhắc nhở vì chứa chấp đồ ăn cắp trong kho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông chủ nhà bị điều tra vì chứa chấp người vượt ngục trong căn gác xép.
- Cô ta lén chứa chấp bọn trộm, tưởng rằng sẽ thoát được công an.
- Quán nhỏ ở cuối ngõ bị đồn là nơi chứa chấp hàng lậu mỗi đêm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị bắt vì chứa chấp tội phạm trong căn phòng thuê.
- Chứa chấp không chỉ là liều lĩnh mà còn tiếp tay cho cái xấu lớn lên.
- Đôi khi một cánh cửa mở đêm khuya lại là dấu hiệu của sự chứa chấp chứ không phải lòng hiếu khách.
- Biết mà vẫn chứa chấp, ấy là tự đặt mình đối diện pháp luật và lương tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chứa một cách trái phép.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứa chấp | trung tính pháp lý, sắc thái tiêu cực, trang trọng/chuẩn Ví dụ: Anh ta bị bắt vì chứa chấp tội phạm trong căn phòng thuê. |
| bao che | mức độ trung bình, tiêu cực, ngữ vực pháp lý/báo chí Ví dụ: Hắn bị xử vì bao che tội phạm. |
| dung túng | mức độ nhẹ hơn, nhấn mạnh sự cho qua, văn viết/chuẩn Ví dụ: Không thể dung túng hành vi phạm pháp. |
| tố giác | mạnh, tích cực, pháp lý/chuẩn Ví dụ: Chủ nhà đã tố giác kẻ trốn truy nã. |
| bàn giao | trung tính, thủ tục/Pháp lý-hành chính Ví dụ: Họ bàn giao đối tượng cho công an. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường liên quan đến hành vi phạm pháp.
- Phong cách trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến hành vi chứa người hoặc vật trái phép.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc an ninh.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chứa" khi không có yếu tố pháp lý.
- Khác biệt với "che giấu" ở chỗ "chứa chấp" thường liên quan đến việc cung cấp nơi ở hoặc lưu trữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứa chấp người lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật) và trạng từ chỉ cách thức (trái phép).
