Tiếp nhận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đón nhận cái từ người khác, nói khác chuyển giao cho.
Ví dụ:
Công ty đã tiếp nhận hàng trăm hồ sơ ứng tuyển cho vị trí quản lý.
Nghĩa: Đón nhận cái từ người khác, nói khác chuyển giao cho.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Mai vui vẻ tiếp nhận món quà sinh nhật từ mẹ.
- Cô giáo tiếp nhận bài kiểm tra của tất cả học sinh.
- Chúng em tiếp nhận thông tin về buổi học ngoại khóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh cần tiếp nhận kiến thức mới một cách chủ động và có chọn lọc.
- Ban tổ chức đã tiếp nhận nhiều ý kiến đóng góp quý báu từ các bạn trẻ.
- Anh ấy tiếp nhận thử thách mới với tinh thần sẵn sàng học hỏi.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã tiếp nhận hàng trăm hồ sơ ứng tuyển cho vị trí quản lý.
- Việc tiếp nhận những lời phê bình mang tính xây dựng giúp chúng ta hoàn thiện bản thân.
- Người nghệ sĩ tiếp nhận cảm hứng từ thiên nhiên để sáng tạo nên những tác phẩm độc đáo.
- Để phát triển, một tổ chức cần cởi mở tiếp nhận những ý tưởng đổi mới từ mọi thành viên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đón nhận cái từ người khác, nói khác chuyển giao cho.
Từ đồng nghĩa:
nhận đón nhận
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp nhận | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nhấn mạnh hành động tiếp nhận một cách chủ động. Ví dụ: Công ty đã tiếp nhận hàng trăm hồ sơ ứng tuyển cho vị trí quản lý. |
| nhận | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy đã nhận được thư mời. |
| đón nhận | Trung tính, có sắc thái chủ động, đôi khi trang trọng hơn 'nhận'. Ví dụ: Chúng tôi đón nhận tin tức với sự vui mừng. |
| từ chối | Trung tính, biểu thị sự không chấp thuận, không đồng ý tiếp nhận. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời đề nghị hợp tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận thông tin, ý kiến hoặc vật phẩm từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi nói về việc nhận hồ sơ, tài liệu hoặc thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác có sắc thái nghệ thuật hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc nhận dữ liệu, thông tin hoặc công nghệ từ nguồn khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với văn phong trang trọng, chính thức.
- Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng "nhận".
- Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc thông báo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhận" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "tiếp thu" ở chỗ "tiếp nhận" không nhất thiết phải hiểu hoặc đồng ý với cái được nhận.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp nhận thông tin", "tiếp nhận ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ ("thông tin", "ý kiến"), phó từ chỉ thời gian ("đã", "đang", "sẽ"), và có thể kết hợp với các từ chỉ cách thức ("một cách nhanh chóng").
