Lĩnh hội

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp thu và hiểu được một cách thấu đáo.
Ví dụ: Tôi đã lĩnh hội nội dung cuộc họp.
Nghĩa: Tiếp thu và hiểu được một cách thấu đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai chăm nghe giảng nên lĩnh hội bài rất nhanh.
  • Tớ đọc truyện chậm rãi để lĩnh hội hết ý tác giả.
  • Cô dạy cách trồng cây, em làm theo và lĩnh hội từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ ghi chép cẩn thận, mình dần lĩnh hội cấu trúc của bài toán.
  • Thầy giải thích một lần, tụi mình nhìn ví dụ là lĩnh hội nguyên tắc ngay.
  • Đọc lại đoạn thơ, mình mới lĩnh hội chiều sâu cảm xúc của tác giả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã lĩnh hội nội dung cuộc họp.
  • Qua nhiều lần thử sai, tôi lĩnh hội cốt lõi của quy trình, không còn làm máy móc nữa.
  • Khi lắng nghe thực sự, ta có thể lĩnh hội nỗi lo của người đối diện, không chỉ lời nói của họ.
  • Sau chuyến đi dài, tôi lĩnh hội ý nghĩa của việc sống chậm và giữ gìn bình an trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp thu và hiểu được một cách thấu đáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiểu lầm
Từ Cách sử dụng
lĩnh hội Trang trọng, mang tính học thuật hoặc triết lý, diễn tả quá trình tiếp nhận và thấu hiểu sâu sắc một kiến thức, tư tưởng hay giá trị. Ví dụ: Tôi đã lĩnh hội nội dung cuộc họp.
hấp thụ Trung tính, mang sắc thái ẩn dụ, nhấn mạnh quá trình tiếp nhận, tiêu hóa và biến kiến thức thành của mình. Ví dụ: Học sinh cần thời gian để hấp thụ kiến thức mới.
hiểu lầm Trung tính, chỉ sự hiểu sai lệch, không đúng bản chất hoặc ý nghĩa. Ví dụ: Anh ấy đã hiểu lầm ý tôi nên hành động sai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả quá trình tiếp thu kiến thức hoặc thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự thấu hiểu sâu sắc về một ý tưởng hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, đào tạo để chỉ việc nắm bắt kiến thức chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hiểu" hoặc "nắm bắt".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiểu" nhưng "lĩnh hội" nhấn mạnh sự thấu đáo hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tiếp thu và hiểu biết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lĩnh hội kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kiến thức, thông tin), trạng từ (nhanh chóng, sâu sắc) để bổ nghĩa.