Hiểu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận ra ý nghĩa, bản chất, lí lẽ của cái gì, bằng sự vận dụng trí tuệ.
Ví dụ: Tôi hiểu vấn đề rồi.
2.
động từ
Biết được ý nghĩ, tình cảm, quan điểm của người khác.
Ví dụ: Tôi hiểu ý anh.
Nghĩa 1: Nhận ra ý nghĩa, bản chất, lí lẽ của cái gì, bằng sự vận dụng trí tuệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hiểu bài toán này sau khi cô giảng lại.
  • Bạn Minh đã hiểu luật chơi nên chơi rất vui.
  • Tớ đọc thêm nên hiểu câu chuyện rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe thầy phân tích, mình mới hiểu vì sao thí nghiệm thất bại.
  • Đọc chú thích, tụi mình hiểu bối cảnh của bài thơ sâu hơn.
  • Sau khi tự thử nhiều cách, mình hiểu bản chất của công thức chứ không chỉ nhớ máy móc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hiểu vấn đề rồi.
  • Khi xem dữ liệu toàn cảnh, tôi hiểu mấu chốt nằm ở cách đặt giả thuyết.
  • Nhờ đi qua vài lần vấp ngã, tôi hiểu cấu trúc của sai lầm mình hay mắc.
  • Một khi đã hiểu nguyên lý, thao tác trở nên nhẹ như thở.
Nghĩa 2: Biết được ý nghĩ, tình cảm, quan điểm của người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hiểu con đang lo nên ôm con một cái.
  • Bạn thân hiểu tớ buồn và rủ ra sân chơi.
  • Cô giáo hiểu lớp mệt, cho cả lớp nghỉ giải lao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không nói nhiều, nhưng mình hiểu bạn đang cần được lắng nghe.
  • Đọc dòng tin ngắn ngủi, tụi mình hiểu cô bạn đã muốn làm hòa.
  • Thầy hiểu áp lực của lớp nên giảm bớt bài tập trong tuần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hiểu ý anh.
  • Không cần lời dài, tôi vẫn hiểu nỗi chênh vênh trong ánh mắt ấy.
  • Khi đặt mình vào vị trí người khác, ta hiểu vì sao họ chọn im lặng.
  • Yêu thương thật sự là khi hiểu mà không cần sở hữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận ra ý nghĩa, bản chất, lí lẽ của cái gì, bằng sự vận dụng trí tuệ.
Từ đồng nghĩa:
thông hiểu nắm vững
Từ Cách sử dụng
hiểu Trung tính, diễn tả quá trình nhận thức, nắm bắt thông tin, kiến thức. Ví dụ: Tôi hiểu vấn đề rồi.
thông hiểu Sắc thái mạnh, diễn tả sự hiểu biết rõ ràng, tường tận về một vấn đề, kiến thức. Ví dụ: Anh ấy thông hiểu sâu sắc về lịch sử.
nắm vững Sắc thái mạnh, diễn tả sự hiểu biết chắc chắn, có khả năng vận dụng. Ví dụ: Cô ấy nắm vững các quy tắc ngữ pháp.
Nghĩa 2: Biết được ý nghĩ, tình cảm, quan điểm của người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiểu Trung tính, diễn tả sự đồng cảm, nhận thức về nội tâm người khác. Ví dụ: Tôi hiểu ý anh.
thấu hiểu Sắc thái mạnh hơn "hiểu", diễn tả sự hiểu biết sâu sắc về tâm tư, tình cảm, hoàn cảnh của người khác. Ví dụ: Cô ấy thấu hiểu những khó khăn của bạn bè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nhận thức hoặc đồng cảm với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự nhận thức sâu sắc về một vấn đề hoặc quan điểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý nhân vật hoặc ý nghĩa tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhận thức hoặc đồng cảm với người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu thuật ngữ chuyên môn cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề cần hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "biết" hoặc "nhận thức"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "hiểu" và "biết".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiểu rõ", "hiểu biết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hiểu vấn đề"), phó từ ("hiểu rõ"), hoặc đại từ ("hiểu nó").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...