Thấu

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Suốt qua hết chiều dày, chiều dài hoặc chiều sâu.
Ví dụ: Gió rét thấu da khi anh bước ra khỏi cửa.
2.
tính từ
(hoặc động từ). Đạt đến mức tường tận.
3.
tính từ
(ph.; dùng có kèm ý phủ định, kết hợp hạn chế). Nổi.
Nghĩa 1: Suốt qua hết chiều dày, chiều dài hoặc chiều sâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ánh nắng chiếu thấu qua tấm rèm mỏng.
  • Mưa rơi thấu áo, em thấy lạnh.
  • Cây kim đâm thấu tờ giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh trăng thấu qua lớp mây mỏng, rải bạc xuống sân trường.
  • Tiếng còi xe thấu qua bức tường mỏng của phòng trọ.
  • Mùi hương lài thấu qua khung cửa, len vào cả góc bàn học.
3
Người trưởng thành
  • Gió rét thấu da khi anh bước ra khỏi cửa.
  • Lưỡi dao bén đến mức rạch một đường thấu lớp da, khiến tôi giật mình vì lạnh cả sống lưng.
  • Lời hát mộc mạc ấy vang thấu khán phòng, không cần micro vẫn rõ mồn một.
  • Cái nhìn của cô như xuyên thấu lớp kính mờ, bắt gặp sự lúng túng của tôi.
Nghĩa 2: (hoặc động từ). Đạt đến mức tường tận.
Nghĩa 3: (ph.; dùng có kèm ý phủ định, kết hợp hạn chế). Nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hiểu biết sâu sắc hoặc cảm nhận rõ ràng về một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc phân tích kỹ lưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sâu sắc, thường kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, tường tận, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc cảm nhận sâu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết sự tường tận, có thể thay bằng từ "hiểu" hoặc "biết".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hiểu" hoặc "biết", cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết sự sâu sắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "không" để tạo nghĩa phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thấu hiểu", "thấu đáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "hiểu thấu", "thấu rõ", "không thấu".