Xuyên
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho thủng suốt từ bên này sang bên kia.
Ví dụ:
Mũi khoan đã xuyên bức tường gạch.
2.
động từ
Vượt qua từ đầu này sang đầu kia.
Ví dụ:
Con đường cao tốc xuyên miền duyên hải.
Nghĩa 1: Làm cho thủng suốt từ bên này sang bên kia.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam dùng kim xuyên tờ giấy làm lỗ nhỏ.
- Cái gai nhọn xuyên vào lá, để lại một lỗ tròn.
- Cây đinh xuyên qua miếng gỗ mỏng rất dễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mũi tên lao đi, xuyên tấm bia giấy một cách gọn gàng.
- Ánh nắng buổi sớm xuyên màn rèm mỏng, in vệt sáng lên tường.
- Âm thanh sắc của còi xe như xuyên qua chiếc tai nghe mỏng.
3
Người trưởng thành
- Mũi khoan đã xuyên bức tường gạch.
- Một câu nói vô tình có thể xuyên lớp phòng bị, chạm đúng nỗi yếu mềm của ai đó.
- Mùi khói bếp xuyên không khí ẩm, len vào tận gian nhà trong.
- Tia nhìn của cô ấy xuyên đám đông, dừng lại ở tôi như một mũi kim.
Nghĩa 2: Vượt qua từ đầu này sang đầu kia.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường mòn xuyên khu vườn tới cổng sau.
- Dòng suối nhỏ xuyên cánh đồng rồi đổ vào sông.
- Bạn đi thẳng, cây cầu gỗ xuyên qua ao bèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuyến xe buýt này xuyên thành phố, dừng ở nhiều điểm lớn.
- Đoàn tàu đêm xuyên núi, để lại vệt sáng dài nơi cửa hầm.
- Con gió lạnh xuyên khu chợ, cuốn theo mùi bánh nướng mới ra lò.
3
Người trưởng thành
- Con đường cao tốc xuyên miền duyên hải.
- Anh chọn lối mòn xuyên rừng thay vì vòng theo quốc lộ.
- Dòng người xuyên quảng trường vào giờ tan tầm như một dòng chảy mạnh.
- Ánh trăng xuyên đám mây dày, đi thẳng đến mặt nước hồ phẳng lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho thủng suốt từ bên này sang bên kia.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuyên | Hành động, thường mang tính dứt khoát, có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: Mũi khoan đã xuyên bức tường gạch. |
| đâm | Mạnh, dứt khoát, thường dùng với vật nhọn. Ví dụ: Mũi tên đâm xuyên qua tấm khiên. |
| khoan | Trung tính, chỉ hành động tạo lỗ bằng dụng cụ chuyên dụng. Ví dụ: Thợ xây khoan xuyên tường để lắp ống nước. |
| chọc | Nhẹ hơn "đâm", thường dùng với vật nhỏ, có thể mang ý nghịch ngợm. Ví dụ: Đứa bé chọc xuyên tờ giấy bằng bút chì. |
| bịt | Trung tính, hành động che lấp, làm kín một lỗ hổng. Ví dụ: Anh ấy bịt lỗ thủng trên tường. |
| lấp | Trung tính, hành động làm đầy, che kín một khoảng trống hoặc lỗ hổng. Ví dụ: Họ lấp hố sâu bằng đất. |
Nghĩa 2: Vượt qua từ đầu này sang đầu kia.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuyên | Hành động di chuyển, vượt qua một không gian hoặc chướng ngại vật. Ví dụ: Con đường cao tốc xuyên miền duyên hải. |
| vượt | Trung tính, chỉ hành động đi qua, vượt qua một giới hạn, chướng ngại vật. Ví dụ: Đoàn tàu vượt qua đường hầm. |
| đi qua | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động di chuyển từ điểm này sang điểm khác qua một không gian. Ví dụ: Chúng tôi đi qua khu rừng rậm. |
| lách | Nhẹ, chỉ hành động đi qua khe hẹp, tránh né. Ví dụ: Anh ấy lách xuyên qua đám đông. |
| chặn | Trung tính, hành động ngăn cản sự di chuyển hoặc lối đi. Ví dụ: Cảnh sát chặn đường không cho xe cộ đi qua. |
| ngăn | Trung tính, hành động cản trở, không cho tiếp tục hoặc đi qua. Ví dụ: Bức tường ngăn không cho gió xuyên vào nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động hoặc hiện tượng có tính chất xuyên qua, như "xuyên thủng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động, ví dụ "mũi tên xuyên qua tim".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như y học ("kim tiêm xuyên tĩnh mạch"), vật lý ("tia laser xuyên qua vật liệu").
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuyên qua, thâm nhập.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng bị xuyên qua.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đâm", "chọc" nhưng "xuyên" thường chỉ sự xuyên qua hoàn toàn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuyên qua", "xuyên thủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc không gian, ví dụ: "xuyên tường", "xuyên rừng".
