Thủng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có chỗ bị rách, bị chọc thành lỗ xuyên qua vật.
Ví dụ: Ống nước thủng, nước rò thành vệt dài trên nền.
2.
tính từ
(khẩu ngữ) Ở trạng thái đã hiểu được thông suốt một chuyện hay một vấn đề gì.
Nghĩa 1: Có chỗ bị rách, bị chọc thành lỗ xuyên qua vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng bị thủng nên xì hơi.
  • Áo mưa của em thủng, nước mưa thấm vào.
  • Cái xô thủng đáy nên nước chảy ra tong tong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lốp xe bị thủng, bọn mình dắt bộ về nhà.
  • Tấm bạt cũ thủng lỗ chỗ, nắng chiếu qua như sao trời.
  • Bì thư bị thủng một góc, nhìn thấy mép tấm thiệp bên trong.
3
Người trưởng thành
  • Ống nước thủng, nước rò thành vệt dài trên nền.
  • Mái tôn thủng sau cơn dông, ánh nắng rơi qua những chấm nhỏ.
  • Ví da thủng ngăn, đồng xu hay rơi lọt ra ngoài.
  • Chiếc màn cũ thủng rách, muỗi len vào khiến đêm mất ngủ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Ở trạng thái đã hiểu được thông suốt một chuyện hay một vấn đề gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có chỗ bị rách, bị chọc thành lỗ xuyên qua vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủng Miêu tả trạng thái vật chất bị hư hại, có lỗ xuyên qua. Trung tính. Ví dụ: Ống nước thủng, nước rò thành vệt dài trên nền.
lủng Trung tính, khẩu ngữ, chỉ vật bị rách, có lỗ xuyên qua. Ví dụ: Chiếc quần bị lủng một lỗ to.
kín Trung tính, miêu tả trạng thái không có khe hở, không bị xuyên qua. Ví dụ: Chiếc hộp này rất kín, không sợ nước vào.
nguyên vẹn Trung tính, trang trọng hơn, chỉ trạng thái không bị hư hại, còn nguyên như ban đầu. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Ở trạng thái đã hiểu được thông suốt một chuyện hay một vấn đề gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủng Diễn tả trạng thái nhận thức rõ ràng, thấu đáo một vấn đề. Khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ:
thông Khẩu ngữ, thân mật, chỉ trạng thái đã hiểu rõ, thông suốt. Ví dụ: Anh ấy thông rồi, không cần giải thích nữa.
mơ hồ Trung tính, chỉ trạng thái không rõ ràng, không hiểu biết tường tận. Ví dụ: Anh ấy vẫn còn mơ hồ về vấn đề này.
lơ mơ Khẩu ngữ, thân mật, chỉ trạng thái không hiểu rõ, không tập trung. Ví dụ: Cậu ấy vẫn còn lơ mơ chưa hiểu bài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái hiểu rõ một vấn đề hoặc khi nói về vật bị rách, chọc lỗ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thấu hiểu hoặc tổn thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ vật liệu bị hỏng hóc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự hiểu biết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hiểu biết rõ ràng hoặc tình trạng vật lý của vật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "hiểu rõ" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thấu" khi nói về sự hiểu biết.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một vật hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tường thủng", "hiểu thủng vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để mô tả trạng thái của vật, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".