Lủng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Thủng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Thủng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lủng | Từ địa phương, khẩu ngữ, dùng để chỉ vật bị thủng, có lỗ. Ví dụ: |
| thủng | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cái áo bị thủng một lỗ to. |
| nguyên vẹn | Trung tính, trang trọng hơn, chỉ trạng thái không bị hư hại, còn nguyên như ban đầu. Ví dụ: Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn sau bao năm. |
| lành lặn | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật thể hoặc bộ phận cơ thể không bị tổn thương, không có khuyết tật. Ví dụ: Sau tai nạn, anh ấy may mắn vẫn lành lặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt ở các vùng sử dụng phương ngữ miền Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "thủng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
- Thường dùng để chỉ các vật bị thủng, có lỗ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thủng" trong tiếng Việt phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lủng", "lủng nhiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ vật thể bị thủng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
