Bục

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật đóng bằng gỗ hoặc chỗ được xây thành hình hộp, làm chỗ đứng cho cao lên.
Ví dụ: Chủ tọa bước lên bục điều hành phiên họp.
2.
danh từ
Giường đóng theo kiểu hình hộp, có chỗ đựng đồ đạc bên dưới chỗ nằm.
Ví dụ: Nhà cũ còn giữ một chiếc bục làm giường.
3.
động từ
Đứt ra, rời ra từng mảnh khi chịu tác động của các lực cơ học, do không còn đủ sức bền chắc.
Ví dụ: Sức ép tăng đột ngột, đường may yếu bục ngay lập tức.
Nghĩa 1: Vật đóng bằng gỗ hoặc chỗ được xây thành hình hộp, làm chỗ đứng cho cao lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đứng trên bục để cả lớp nhìn rõ.
  • Em bước lên bục phát biểu trong giờ chào cờ.
  • Bạn Lan đứng sau bục, đọc bài to và rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Diễn giả bước lên bục, chỉnh micro rồi bắt đầu nói.
  • Cậu ấy rời khỏi hàng ghế, tiến đến bục và trình bày dự án nhóm.
  • Khi ánh đèn chiếu vào bục, sân khấu bỗng trở nên trang trọng.
3
Người trưởng thành
  • Chủ tọa bước lên bục điều hành phiên họp.
  • Có những người chỉ tự tin khi đứng trên bục, còn xuống dưới lại lặng im.
  • Đêm trao giải, chiếc bục nhỏ bỗng biến thành nơi ghi dấu một chặng đường dài.
  • Tôi thích đứng cạnh bục, vừa đủ cao để nhìn khán phòng mà vẫn gần khán giả.
Nghĩa 2: Giường đóng theo kiểu hình hộp, có chỗ đựng đồ đạc bên dưới chỗ nằm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cho em nằm trên bục gỗ kê sát tường.
  • Dưới bục có ngăn để chăn màn gọn gàng.
  • Em nhảy lên bục, nằm đọc truyện rất thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng trọ nhỏ nhưng có bục nằm, bên dưới cất được nhiều đồ.
  • Buổi trưa, mình trải chiếu lên bục để chợp mắt cho mát.
  • Căn buồng quê có chiếc bục thấp, vừa ngủ vừa làm chỗ ngồi trò chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Nhà cũ còn giữ một chiếc bục làm giường.
  • Bục gỗ rộng, ngăn dưới chứa quần áo mùa đông, tiện mà gọn.
  • Đêm mưa, nằm trên bục nghe gió lọt qua khe cửa, thấy căn nhà gần gũi lạ thường.
  • Tôi thích loại bục có mặt tre dày, thoáng lưng và dễ lau dọn.
Nghĩa 3: Đứt ra, rời ra từng mảnh khi chịu tác động của các lực cơ học, do không còn đủ sức bền chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợi dây kéo mạnh quá nên bục ra.
  • Chiếc túi cũ đựng nặng, quai túi bục mất.
  • Em giật mạnh, cái cúc áo bục khỏi áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căng bạt quá tay, mối khâu ở rìa bỗng bục toạc.
  • Đấm liên tiếp vào bao cát, lớp chỉ cũ bục dần từng đường.
  • Vặn nắp chai quá chặt, ron cao su bục, nước rò ra.
3
Người trưởng thành
  • Sức ép tăng đột ngột, đường may yếu bục ngay lập tức.
  • Lũ chỉ đã lão hóa, chạm nhẹ cũng bục, để lộ đường rách cũ.
  • Kéo quá đà, mối buộc tưởng chắc hóa ra bục như tơ mỏng.
  • Gồng mình chịu đựng, cái bản lề cũng đến lúc bục, phát ra âm thanh khô khốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật đóng bằng gỗ hoặc chỗ được xây thành hình hộp, làm chỗ đứng cho cao lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bục Trung tính, chỉ vật thể có chức năng nâng đỡ, làm cao vị trí. Ví dụ: Chủ tọa bước lên bục điều hành phiên họp.
bệ Trung tính, thường dùng cho vật có giá trị, cố định hoặc làm chỗ tựa. Ví dụ: Đặt tượng lên bệ đá.
đài Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công cộng, biểu diễn hoặc làm nơi tưởng niệm. Ví dụ: Diễn giả bước lên đài phát biểu.
Nghĩa 2: Giường đóng theo kiểu hình hộp, có chỗ đựng đồ đạc bên dưới chỗ nằm.
Nghĩa 3: Đứt ra, rời ra từng mảnh khi chịu tác động của các lực cơ học, do không còn đủ sức bền chắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bục Trung tính, chỉ hành động vật lý của vật thể bị hư hại, mất đi sự gắn kết. Ví dụ: Sức ép tăng đột ngột, đường may yếu bục ngay lập tức.
vỡ Trung tính, chỉ sự phá hủy đột ngột, thường do va đập hoặc vật liệu giòn. Ví dụ: Chiếc cốc vỡ tan tành.
Trung tính, chỉ sự phân hủy, tan rã dần dần hoặc đột ngột thành nhiều mảnh nhỏ. Ví dụ: Đất rã ra từng cục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng trong nhà hoặc các sự cố vật lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo sự cố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, xây dựng hoặc cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng thường là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vật dụng hoặc sự cố liên quan đến cấu trúc vật lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vỡ" hoặc "gãy" trong ngữ cảnh sự cố.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.