Bệ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ được xây, đắp, v.v. cho cao lên để làm nơi đặt vật gì.
Ví dụ:
Cây nến đặt trên bệ tường.
2.
động từ
Như bê (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Anh bệ vali lên giá hành lý.
Nghĩa 1: Chỗ được xây, đắp, v.v. cho cao lên để làm nơi đặt vật gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chậu hoa đặt trên bệ cửa sổ.
- Em đứng lên bệ sân khấu để nhận phần thưởng.
- Bức tượng để trên bệ đá giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy chiếu đặt vững trên bệ gỗ ở cuối lớp.
- Ở bảo tàng, mỗi hiện vật đều có bệ riêng và ghi chú rõ ràng.
- Cửa sổ cao có bệ rộng, đủ chỗ cho chậu xương rồng phơi nắng.
3
Người trưởng thành
- Cây nến đặt trên bệ tường.
- Bệ thờ cũ sẫm màu khói hương, giữ lại mùi tháng năm.
- Gian phòng nhỏ bừng sáng khi bức tượng được nâng trên bệ mới mài láng.
- Anh kê chiếc loa lên bệ gạch, tiếng trầm gọn lại, nghe ấm hơn.
Nghĩa 2: Như bê (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân bệ bao xi măng lên xe.
- Bố bệ chậu cây nặng vào góc sân.
- Anh bệ thùng sách lên bàn cho em sắp xếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khom lưng, bệ cái loa to khỏi sàn tập.
- Bác bảo vệ bệ chồng ghế qua hành lang cho kịp giờ.
- Nhóm bạn hì hục bệ thùng nước lên tầng một cách thận trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh bệ vali lên giá hành lý.
- Nó cắn răng bệ bộ máy lạnh, mồ hôi nhỏ thành vệt.
- Hai người phối hợp bệ tấm kính vào khung, thở ra nhẹ nhõm khi nó yên vị.
- Cô thợ mộc bệ bộ ván sồi lên bệ cưa, nhịp tay chắc nịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ được xây, đắp, v.v. cho cao lên để làm nơi đặt vật gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệ | Chỉ cấu trúc nâng đỡ, thường trang trọng hoặc cố định. Ví dụ: Cây nến đặt trên bệ tường. |
| đế | Trung tính, chỉ phần dưới cùng dùng để đỡ, nâng vật khác, thường nhỏ gọn hơn bệ. Ví dụ: Chiếc bình hoa có cái đế bằng gỗ rất đẹp. |
| đài | Trang trọng, chỉ cấu trúc cao, vững chắc dùng để đặt tượng, kỷ niệm hoặc vật quan trọng. Ví dụ: Tượng đài chiến thắng được đặt trên một đài đá lớn. |
Nghĩa 2: Như bê (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa:
đặt hạ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệ | Diễn tả hành động nâng, mang vật nặng nhọc, cần nhiều sức lực. Ví dụ: Anh bệ vali lên giá hành lý. |
| khiêng | Trung tính, chỉ việc mang vác vật nặng, cồng kềnh, thường cần hai người trở lên hoặc rất vất vả. Ví dụ: Họ phải khiêng chiếc tủ lạnh lên tầng ba. |
| bê | Trung tính, chỉ việc nâng và mang vật nặng bằng hai tay, nhưng mức độ nhẹ hơn 'bệ'. Ví dụ: Anh ấy bê chậu cây cảnh vào nhà. |
| đặt | Trung tính, chỉ hành động để vật gì xuống một vị trí cụ thể. Ví dụ: Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. |
| hạ | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật gì từ trên cao xuống thấp hơn. Ví dụ: Họ hạ lá cờ xuống sau buổi lễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cấu trúc vật lý như bệ đỡ, bệ phóng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tượng trưng hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành xây dựng, cơ khí, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các cấu trúc vật lý hoặc nền tảng cho một vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "nền" trong một số trường hợp không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bê" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt khi dùng trong văn viết và văn nói để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
