Móng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần rắn như sừng ở đầu ngón chân ngón tay.
2.
danh từ
Miếng sắt hình vòng cung ghép vào dưới móng một số động vật nuôi để lấy sức kéo (như ngựa).
3.
danh từ
Bong bóng nhỏ do cá đớp trên mặt nước tạo thành.
4.
động từ
(Cá) đớp trên mặt nước tạo thành những bong bóng nhỏ; ăn móng (nói tắt).
5.
danh từ
Lớp vật liệu xây ở dưới cùng, thường nằm trong đất, để chịu, đỡ sức nặng của công trình xây dựng.
6.
danh từ
Dụng cụ gồm lưỡi sắt dài hình thang, tra vào cán, dùng để đào xúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần rắn ở đầu ngón tay, ngón chân hoặc móng ngựa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật xây dựng hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến sức mạnh, sự bền bỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong xây dựng (móng công trình) và thú y (móng ngựa).
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "móng" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về xây dựng hoặc sinh học.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang tính chất mô tả đơn giản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về cấu trúc cơ thể hoặc công trình.
  • Tránh dùng từ này khi không cần thiết phải chỉ rõ chi tiết kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "nền" trong một số ngữ cảnh xây dựng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "móng" trong xây dựng và "móng" trên cơ thể.
  • Khác biệt với từ "nền" ở chỗ "móng" thường chỉ phần chịu lực chính.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: móng ngựa, móng tay). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: cá móng).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với tính từ, lượng từ (ví dụ: một móng, móng lớn). Động từ: Thường kết hợp với trạng từ, bổ ngữ (ví dụ: móng nhanh, móng cá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới