Khiêng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nâng và chuyển vật nặng hoặc cồng kềnh bằng sức của hai hay nhiều người hợp lại.
Ví dụ:
Họ khiêng chiếc giường sang phòng bên.
Nghĩa: Nâng và chuyển vật nặng hoặc cồng kềnh bằng sức của hai hay nhiều người hợp lại.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn khiêng bàn ra sân.
- Bố và chú khiêng chậu cây vào nhà.
- Chúng em cùng khiêng thùng sách lên lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm phối hợp nhịp nhàng khiêng chiếc tủ qua hành lang.
- Hai anh em khom lưng khiêng bao gạo, bước chậm mà chắc.
- Mấy bạn thay phiên nhau khiêng loa, tránh làm rơi dây điện.
3
Người trưởng thành
- Họ khiêng chiếc giường sang phòng bên.
- Bốn người chụm vai khiêng chiếc tủ cổ, đi từng bước cho đỡ rung.
- Hàng xóm ùa sang khiêng đồ giúp, không ai bảo ai mà làm rất đều tay.
- Trong tang lễ, đội thanh niên lặng lẽ khiêng linh cữu, giữ nhịp bước nghiêm trang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển đồ đạc, vật dụng nặng trong gia đình hoặc công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả công việc hoặc hướng dẫn an toàn lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các tài liệu hướng dẫn về an toàn lao động hoặc mô tả công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, hợp tác và sức mạnh tập thể.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cần nhiều người hợp sức để di chuyển vật nặng.
- Tránh dùng khi chỉ có một người thực hiện, thay vào đó có thể dùng "nhấc" hoặc "bê".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bê" hoặc "nhấc" khi không cần nhiều người.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về số lượng người tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khiêng bàn", "khiêng ghế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể (bàn, ghế, tủ) và có thể kết hợp với phó từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, cẩn thận).
