Nâng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa lên cao (thường bằng tay, một cách nhẹ nhàng).
Ví dụ:
Cô nâng ly trà lên, thở ra một hơi ấm.
2.
động từ
Làm cho cao hơn trước; đưa lên mức cao hơn.
Ví dụ:
Công ty quyết định nâng mức lương cơ bản cho nhân viên.
3.
động từ
Đỡ dậy.
Ví dụ:
Anh đến bên, nâng cô gái dậy sau cơn choáng.
Nghĩa 1: Đưa lên cao (thường bằng tay, một cách nhẹ nhàng).
1
Học sinh tiểu học
- Bé nâng con mèo lên khỏi sàn để ôm vào lòng.
- Em nhẹ nhàng nâng chiếc cốc lên để uống nước.
- Cậu nâng cành hoa lên để ngửi hương thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khẽ nâng quyển sách cũ, sợ làm rơi mảnh giấy kẹp bên trong.
- Cô nâng tấm ảnh lên gần cửa sổ để nhìn rõ hơn.
- Anh bảo vệ nhẹ tay nâng chú chim rơi khỏi bậc thềm, đặt vào hộp giấy.
3
Người trưởng thành
- Cô nâng ly trà lên, thở ra một hơi ấm.
- Anh nâng tấm rèm, để ánh sáng đầu ngày chảy vào phòng.
- Người thợ khéo léo nâng cổ bình gốm, tránh để vết tay làm mờ men.
- Bà cụ run run nâng bát cháo, mùi hành lá gợi nhớ những mùa đông xưa.
Nghĩa 2: Làm cho cao hơn trước; đưa lên mức cao hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nâng giọng một chút để cả lớp nghe rõ.
- Ba nâng ghế lên cao hơn để con ngồi vừa bàn.
- Nhà trường nâng thời gian ra chơi để học sinh vận động nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng đặt mục tiêu nâng thứ hạng ở giải năm nay.
- Thành phố trồng thêm cây để nâng chất lượng không khí.
- Cậu ấy chăm đọc sách để nâng vốn từ của mình.
3
Người trưởng thành
- Công ty quyết định nâng mức lương cơ bản cho nhân viên.
- Chúng ta cần nâng tiêu chuẩn an toàn thay vì chỉ đủ dùng.
- Cô chủ quán dần nâng chất lượng món ăn, giữ khách bằng vị thật.
- Tôi học ngoại ngữ mỗi ngày để nâng khả năng giao tiếp, không muốn dậm chân tại chỗ.
Nghĩa 3: Đỡ dậy.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai chạy lại nâng em đứng lên sau cú ngã.
- Bác bảo vệ nhẹ nhàng nâng bạn nhỏ dậy ở sân trường.
- Bạn ấy vội vàng nâng chiếc ghế ngã lên cho ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu cúi xuống nâng người bạn trẹo chân dậy, dìu vào ghế đá.
- Mọi người hô nhau nâng chiếc xe đạp đổ, mở lối cho cổng trường.
- Huấn luyện viên kịp thời nâng cầu thủ ngã xuống, tránh chấn thương nặng hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh đến bên, nâng cô gái dậy sau cơn choáng.
- Người đi đường dừng lại, cùng nhau nâng cụ ông đứng lên, hỏi han vài câu ấm áp.
- Người cha khom lưng nâng con dậy, phủi bụi bám trên đầu gối và mỉm cười trấn an.
- Giữa chợ đông, một bàn tay lạ lẫm cũng sẵn sàng nâng người khác dậy, như cách phố xá gìn giữ lòng tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa lên cao (thường bằng tay, một cách nhẹ nhàng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nâng | Chỉ hành động đưa một vật lên khỏi vị trí ban đầu, thường bằng tay, với sự cẩn trọng, nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô nâng ly trà lên, thở ra một hơi ấm. |
| nhấc | Trung tính, chỉ hành động đưa lên khỏi chỗ cũ, thường là vật nhẹ hoặc không quá nặng. Ví dụ: Cô ấy nhấc chiếc cốc lên bàn. |
| hạ | Trung tính, chỉ hành động đưa xuống thấp hơn. Ví dụ: Người công nhân hạ hàng hóa xuống xe. |
Nghĩa 2: Làm cho cao hơn trước; đưa lên mức cao hơn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nâng | Chỉ hành động tăng cường, cải thiện, hoặc đưa một đối tượng (vật chất hoặc trừu tượng) lên một cấp độ, giá trị, hoặc vị trí cao hơn. Ví dụ: Công ty quyết định nâng mức lương cơ bản cho nhân viên. |
| tăng | Trung tính, chỉ sự gia tăng về số lượng, mức độ, giá trị. Ví dụ: Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên. |
| giảm | Trung tính, chỉ sự giảm bớt về số lượng, mức độ, giá trị. Ví dụ: Chúng ta cần giảm chi phí sản xuất. |
| hạ | Trung tính, chỉ hành động đưa xuống thấp hơn, làm cho thấp hơn về mức độ, giá trị. Ví dụ: Chính phủ hạ thuế nhập khẩu để kích cầu. |
Nghĩa 3: Đỡ dậy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nâng | Chỉ hành động giúp đỡ một người hoặc vật từ tư thế nằm, ngồi xuống đứng dậy, hoặc từ trạng thái không vững vàng trở nên vững vàng hơn. Ví dụ: Anh đến bên, nâng cô gái dậy sau cơn choáng. |
| đỡ | Trung tính, thể hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ ai đó khỏi bị ngã hoặc đứng dậy. Ví dụ: Anh ấy đỡ bà cụ đứng dậy sau khi bị ngã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nâng vật thể lên, như nâng cốc, nâng ghế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc nâng cao chất lượng, nâng cấp hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các mô tả hành động nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh nâng cấp thiết bị, nâng cao hiệu suất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cải thiện hoặc nâng cao.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nâng cao, cải thiện hoặc đưa lên cao.
- Tránh dùng khi không có ý định cải thiện hoặc nâng cấp.
- Có thể thay thế bằng từ "tăng" trong một số ngữ cảnh nhưng cần chú ý sắc thái khác biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tăng" khi nói về số lượng hoặc mức độ.
- Khác biệt với "đưa" ở chỗ "nâng" thường nhẹ nhàng và có ý cải thiện.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng quá mức trong ngữ cảnh không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nâng lên", "nâng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nâng cốc), phó từ (nâng nhẹ), và lượng từ (nâng một lần).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
